Ngâm Khúc là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích văn học

Ngâm khúc là gì? Ngâm khúc là thể loại văn học trữ tình Việt Nam, thường viết theo thể song thất lục bát, dùng để diễn tả tâm trạng buồn thương, ai oán của nhân vật. Đây là thể loại đặc sắc của văn học trung đại Việt Nam với nhiều tác phẩm nổi tiếng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và các tác phẩm ngâm khúc tiêu biểu ngay bên dưới!

Ngâm khúc nghĩa là gì?

Ngâm khúc là thể loại thơ trữ tình trường thiên, chuyên diễn tả tâm trạng buồn thương, sầu muộn, ai oán của nhân vật trữ tình trước những biến cố cuộc đời. Đây là danh từ chỉ một thể loại văn học đặc trưng của Việt Nam thời trung đại.

Trong tiếng Việt, từ “ngâm khúc” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Ngâm” nghĩa là đọc thơ theo nhịp điệu kéo dài, trầm bổng. “Khúc” nghĩa là bài hát, đoạn nhạc. Ghép lại, ngâm khúc là khúc thơ để ngâm nga.

Nghĩa văn học: Chỉ thể loại thơ trữ tình có dung lượng dài, thường viết theo thể song thất lục bát, tập trung thể hiện nỗi niềm tâm sự của một nhân vật.

Đặc điểm nổi bật: Ngâm khúc thường mang giọng điệu buồn thương, da diết, phù hợp để bộc lộ nỗi sầu ly biệt, cô đơn hay oán hận.

Ngâm khúc có nguồn gốc từ đâu?

Ngâm khúc có nguồn gốc từ văn học Trung Quốc, du nhập vào Việt Nam và được Việt hóa thành thể loại đặc sắc riêng từ thế kỷ XVIII. Thể loại này phát triển mạnh trong giai đoạn văn học trung đại, gắn liền với bối cảnh xã hội nhiều biến động.

Sử dụng “ngâm khúc” khi nói về các tác phẩm thơ trữ tình dài, mang âm hưởng buồn thương, ai oán trong văn học cổ điển Việt Nam.

Cách sử dụng “Ngâm khúc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngâm khúc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngâm khúc” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thể loại văn học hoặc tác phẩm cụ thể. Ví dụ: Chinh phụ ngâm khúc, Cung oán ngâm khúc.

Trong văn viết: Dùng khi phân tích, nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam hoặc khi nhắc đến các tác phẩm thuộc thể loại này.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngâm khúc”

Từ “ngâm khúc” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn học và đời sống:

Ví dụ 1: “Chinh phụ ngâm khúc là tác phẩm ngâm khúc tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để chỉ thể loại văn học cụ thể.

Ví dụ 2: “Thể loại ngâm khúc phát triển rực rỡ vào thế kỷ XVIII.”

Phân tích: Nhắc đến ngâm khúc như một thể loại văn học trong lịch sử.

Ví dụ 3: “Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều khắc họa nỗi sầu của người cung nữ.”

Phân tích: Chỉ tác phẩm cụ thể thuộc thể loại ngâm khúc.

Ví dụ 4: “Giọng điệu ngâm khúc thường buồn thương, ai oán.”

Phân tích: Dùng để miêu tả đặc điểm của thể loại.

Ví dụ 5: “Học sinh cần nắm vững đặc trưng của ngâm khúc để phân tích tác phẩm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu văn học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngâm khúc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngâm khúc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngâm khúc” với “ngâm thơ” (hành động đọc thơ).

Cách dùng đúng: “Ngâm khúc” là thể loại văn học, còn “ngâm thơ” là hành động đọc thơ theo nhịp điệu.

Trường hợp 2: Gọi mọi bài thơ dài là ngâm khúc.

Cách dùng đúng: Ngâm khúc phải viết theo thể song thất lục bát và mang nội dung trữ tình buồn thương.

“Ngâm khúc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngâm khúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khúc ngâm Hát nói
Trường ca Thơ tứ tuyệt
Thơ trữ tình Thơ trào phúng
Vãn ca Thơ vui
Ai ca Tụng ca
Bi ca Hoan ca

Kết luận

Ngâm khúc là gì? Tóm lại, ngâm khúc là thể loại thơ trữ tình trường thiên đặc sắc của văn học Việt Nam, viết theo thể song thất lục bát, diễn tả tâm trạng buồn thương, ai oán. Hiểu đúng “ngâm khúc” giúp bạn nắm vững kiến thức văn học và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.