Nền là gì? 🏗️ Nghĩa, giải thích Nền

Nền là gì? Nền là mặt phẳng bên dưới của buồng, phòng ở hoặc lớp đất đá làm cơ sở đỡ móng nhà, đồng thời còn chỉ từng lĩnh vực được xây dựng làm cơ sở cho đời sống xã hội. Từ “nền” mang nhiều nghĩa phong phú trong tiếng Việt, từ nghĩa đen đến nghĩa bóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nền” nhé!

Nền nghĩa là gì?

Nền là mặt phẳng bên dưới của các buồng, phòng ở; lớp đất đá cứng chắc ở sâu bên dưới dùng để đỡ móng nhà hoặc làm cơ sở cho công trình. Đây là từ thuần Việt có nhiều tầng nghĩa khác nhau.

Trong kiến trúc và xây dựng: Nền chỉ phần sàn thấp nhất trong nhà, nơi con người đứng hoặc di chuyển. Ví dụ: nền nhà lát gạch, nền đường, nền móng.

Trong nghệ thuật và thiết kế: Nền là cái được trải ra trên diện rộng, làm nổi bật những gì ở trên đó. Ví dụ: vải nền trắng hoa xanh, nền trời đầy sao, màu nền.

Trong đời sống xã hội: Nền dùng để chỉ từng lĩnh vực được xây dựng làm cơ sở cho hoạt động của con người như nền kinh tế, nền văn hóa, nền giáo dục, nền hòa bình.

Trong thời trang: Nền còn là tính từ chỉ cách ăn mặc đẹp, nhã nhặn, đứng đắn. Ví dụ: chiếc áo mặc rất nền.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nền”

Từ “nền” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt sử dụng từ này để mô tả các khái niệm về không gian vật lý và trừu tượng.

Sử dụng “nền” khi nói về mặt sàn nhà, lớp đất đá làm móng, màu sắc làm phông hoặc các lĩnh vực xã hội mang tính cơ sở, nền tảng.

Nền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nền” được dùng khi mô tả sàn nhà, móng công trình, màu phông trong thiết kế, hoặc các lĩnh vực xã hội như kinh tế, văn hóa, giáo dục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nền nhà mới lát gạch men sáng bóng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ mặt sàn bên dưới của ngôi nhà.

Ví dụ 2: “Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế của đất nước.

Ví dụ 3: “Bức tranh có nền xanh da trời rất đẹp.”

Phân tích: Chỉ màu sắc làm phông, làm nổi bật các chi tiết khác trong tranh.

Ví dụ 4: “Công trình cần đắp nền vững chắc trước khi xây móng.”

Phân tích: Chỉ lớp đất đá làm cơ sở cho công trình xây dựng.

Ví dụ 5: “Cô ấy ăn mặc rất nền, lịch sự và thanh nhã.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ phong cách ăn mặc nhã nhặn, đứng đắn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sàn Trần
Móng Mái
Cơ sở Đỉnh
Nền tảng Ngọn
Phông Tiền cảnh
Căn bản Phụ thuộc

Dịch “Nền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nền (sàn nhà) 地板 (Dìbǎn) Floor 床 (Yuka) 바닥 (Badak)
Nền (cơ sở) 基础 (Jīchǔ) Foundation 基盤 (Kiban) 기반 (Giban)
Nền (phông) 背景 (Bèijǐng) Background 背景 (Haikei) 배경 (Baegyeong)

Kết luận

Nền là gì? Tóm lại, nền là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ mặt sàn, lớp móng, màu phông hoặc các lĩnh vực xã hội. Hiểu đúng từ “nền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.