Nái là gì? 🐖 Nghĩa, giải thích Nái

Nái là gì? Nái là từ chỉ súc vật giống cái được nuôi để sinh sản, phổ biến nhất là lợn nái, trâu nái. Ngoài ra, “nái” còn có nghĩa là sợi tơ thô dùng trong nghề ươm tơ dệt vải truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ nái trong tiếng Việt nhé!

Nái nghĩa là gì?

Nái là tính từ chỉ súc vật thuộc giống cái, được nuôi với mục đích sinh sản và duy trì giống nòi. Đây là từ thuần Việt, xuất hiện phổ biến trong đời sống nông nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “nái” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong chăn nuôi: Nái chỉ con vật cái trưởng thành có khả năng sinh sản. Ví dụ: lợn nái, trâu nái, bò nái. Khi dùng độc lập, “nái” thường được hiểu là lợn nái (nói tắt). Ví dụ: “Đàn nái” tức là đàn lợn cái nuôi đẻ.

Trong nghề ươm tơ: Nái là sợi tơ thô, được ươm lẫn giữa tơ gốc với tơ nõn. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghề dệt truyền thống. Ví dụ: “Kéo nái” là công đoạn kéo sợi tơ thô.

Trong may mặc: Nái còn chỉ hàng dệt làm từ loại tơ này. Ví dụ: “Thắt lưng nái”, “quần nái đen” là sản phẩm dệt từ sợi tơ thô.

Nguồn gốc và xuất xứ của nái

Từ “nái” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với nền văn minh nông nghiệp lúa nước và nghề trồng dâu nuôi tằm của người Việt. Từ này xuất hiện trong các từ điển tiếng Việt cổ và hiện đại.

Sử dụng “nái” khi nói về súc vật cái nuôi sinh sản trong nông nghiệp, hoặc khi đề cập đến sợi tơ thô và hàng dệt truyền thống.

Nái sử dụng trong trường hợp nào?

Nái được dùng khi nói về chăn nuôi gia súc sinh sản, trong tục ngữ ca dao về nông nghiệp, hoặc khi đề cập đến nghề ươm tơ dệt vải truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng nái

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nái” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà tôi nuôi một đàn lợn nái để gây giống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ lợn cái nuôi để sinh sản.

Ví dụ 2: “Ruộng sâu trâu nái không bằng con gái đầu lòng.”

Phân tích: Tục ngữ Việt Nam, “trâu nái” chỉ trâu cái nuôi đẻ, là tài sản quý trong nông nghiệp xưa.

Ví dụ 3: “Mua trâu lựa nái, mua gái lựa dòng.”

Phân tích: Tục ngữ khuyên chọn trâu cái tốt để nuôi sinh sản, cũng như chọn vợ nên xem xét gia đình.

Ví dụ 4: “Bà ngoại tôi vẫn còn giữ chiếc thắt lưng nái từ ngày xưa.”

Phân tích: “Thắt lưng nái” là sản phẩm dệt từ sợi tơ thô truyền thống.

Ví dụ 5: “Nghề kéo nái đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.”

Phân tích: “Kéo nái” là công đoạn kéo sợi tơ thô trong nghề ươm tơ dệt vải.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nái

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nái”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Con cái Con đực
Giống cái Giống đực
Lợn mẹ Lợn đực (lợn nọc)
Trâu cái Trâu đực
Bò cái Bò đực
Mái (gà mái) Trống (gà trống)

Dịch nái sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nái (lợn nái) 母猪 (Mǔzhū) Sow 雌豚 (Mesubuta) 암퇘지 (Amdwaeji)

Kết luận

Nái là gì? Tóm lại, nái là từ thuần Việt chỉ súc vật cái nuôi sinh sản hoặc sợi tơ thô trong nghề dệt truyền thống, phản ánh đời sống nông nghiệp và văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.