Mù quáng là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Mù quáng

Mù quáng là gì? Mù quáng là trạng thái thiếu trí sáng suốt, mê muội đến mức không còn khả năng phân biệt phải trái, đúng sai. Đây là tính từ thường dùng để chỉ hành động, suy nghĩ thiếu lý trí, bị cảm xúc chi phối hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “mù quáng” trong tiếng Việt nhé!

Mù quáng nghĩa là gì?

Mù quáng là tính từ chỉ trạng thái mê muội, thiếu sáng suốt, không còn khả năng nhận thức rõ ràng về thực tế xung quanh. Người mù quáng thường đưa ra quyết định sai lầm vì bị cảm xúc chi phối hoàn toàn.

Trong cuộc sống, từ “mù quáng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong tình yêu: “Yêu mù quáng” là trạng thái người trong cuộc không còn nhận ra khuyết điểm của đối phương, sẵn sàng bất chấp tất cả vì tình cảm. Đây là dạng tình yêu thiếu lý trí, dễ dẫn đến tổn thương.

Trong xã hội: “Tin tưởng mù quáng”, “phục tùng mù quáng” chỉ hành động làm theo người khác mà không suy xét, không đặt câu hỏi hay phản biện.

Trong tâm lý học: Mù quáng là trạng thái mất khả năng phân biệt đúng sai kéo dài, khác với si mê hay mê muội chỉ mang tính tạm thời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mù quáng”

Từ “mù quáng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “mù” (không nhìn thấy) và “quáng” (kém sáng suốt, lờ mờ). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa bóng chỉ trạng thái thiếu hiểu biết, không phân biệt được thực tế.

Sử dụng từ “mù quáng” khi muốn chỉ trích hoặc mô tả hành động, suy nghĩ thiếu lý trí, bị cảm xúc hoặc ảo tưởng chi phối.

Mù quáng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mù quáng” thường dùng khi phê phán ai đó tin tưởng, yêu thương hoặc làm theo người khác một cách thiếu suy xét, không có chính kiến riêng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mù quáng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mù quáng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy yêu anh ta một cách mù quáng, bất chấp mọi lời can ngăn.”

Phân tích: Mô tả tình yêu thiếu lý trí, không nhận ra khuyết điểm của đối phương.

Ví dụ 2: “Đừng mù quáng chạy theo xu hướng mà không suy nghĩ.”

Phân tích: Khuyên răn không nên làm theo đám đông một cách thiếu suy xét.

Ví dụ 3: “Lòng hận thù đã làm anh ta mù quáng.”

Phân tích: Cảm xúc tiêu cực khiến mất đi khả năng phán đoán đúng sai.

Ví dụ 4: “Bọn hiếu chiến mù quáng đã gây ra biết bao đau thương.”

Phân tích: Phê phán những kẻ cuồng tín, không phân biệt phải trái.

Ví dụ 5: “Anh ấy tin tưởng mù quáng vào lời hứa của đối tác.”

Phân tích: Chỉ sự tin tưởng tuyệt đối mà không kiểm chứng hay đặt nghi vấn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mù quáng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mù quáng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mê muội Sáng suốt
U mê Tỉnh táo
Cuồng tín Lý trí
Thiếu sáng suốt Thấu đáo
Lú lẫn Minh mẫn
Mờ mịt Sáng tỏ

Dịch “Mù quáng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mù quáng 盲目 (Mángmù) Blind / Blindly 盲目 (Mōmoku) 맹목적 (Maengmokjeok)

Kết luận

Mù quáng là gì? Tóm lại, mù quáng là trạng thái mê muội, thiếu sáng suốt, không phân biệt được phải trái. Hiểu rõ về mù quáng giúp bạn tránh những quyết định sai lầm trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.