Một trong những biện pháp để giải quyết khó khăn về nạn dốt sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?
Một trong những biện pháp quan trọng nhất để giải quyết khó khăn về nạn dốt sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là thành lập Nha Bình dân học vụ và phát động phong trào xóa nạn mù chữ toàn quốc. Ngày 8/9/1945 — chỉ 6 ngày sau Ngày Quốc khánh — Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh thành lập Nha Bình dân học vụ, kêu gọi toàn dân tham gia “diệt giặc dốt” với tinh thần khẩn trương như diệt giặc ngoại xâm.
Một trong những biện pháp giải quyết nạn dốt sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?
Biện pháp cốt lõi là ký Sắc lệnh thành lập Nha Bình dân học vụ ngày 8/9/1945 và phát động phong trào xóa nạn mù chữ rộng khắp cả nước. Theo SGK Lịch sử 12, ngày 8/9/1945, Hồ Chủ Tịch ký sắc lệnh lập Nha Bình dân học vụ, kêu gọi nhân dân xóa nạn mù chữ. Từ tháng 9/1945 đến tháng 9/1946, trên toàn quốc đã mở gần 76.000 lớp học, xóa mù chữ cho hơn 2,5 triệu người. Đây là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của năm đầu Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với sự nghiệp giáo dục và nâng cao dân trí.

Bối cảnh nạn dốt — tại sao xóa mù chữ là nhiệm vụ cấp bách?
Để hiểu tầm quan trọng của biện pháp này, cần nhìn lại thực trạng giáo dục đau lòng mà 80 năm thực dân Pháp đô hộ để lại:
- Hơn 90% dân số không biết chữ: Đây là hậu quả trực tiếp của chính sách ngu dân của thực dân Pháp — cố tình hạn chế giáo dục để dễ bề cai trị, áp bức nhân dân ta.
- Ba loại “giặc” cần diệt cùng lúc: Ngay sau ngày Quốc khánh 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh xác định ba loại giặc nguy hiểm nhất: giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm. Giặc dốt được đặt ngang hàng với hai mối nguy kia vì một dân tộc không biết chữ không thể xây dựng và bảo vệ đất nước.
- Tư tưởng định hướng: Câu nói bất hủ của Hồ Chủ Tịch — “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu” — là kim chỉ nam cho toàn bộ chiến dịch chống giặc dốt, xác lập vị trí chiến lược của giáo dục trong sự nghiệp bảo vệ độc lập dân tộc.
- Nhiệm vụ cấp bách không thể trì hoãn: Với hơn 20 triệu người mù chữ trên tổng dân số khoảng 22–23 triệu, nếu không hành động ngay, chính quyền cách mạng non trẻ sẽ thiếu nền tảng dân trí để vận hành bộ máy nhà nước và huy động lực lượng kháng chiến.
Sắc lệnh thành lập Nha Bình dân học vụ ngày 8/9/1945 — hành động lịch sử
Chỉ 6 ngày sau khi tuyên bố độc lập, Hồ Chủ Tịch đã đặt bút ký văn bản lịch sử khai sinh phong trào Bình dân học vụ — tốc độ hành động phản ánh sự quyết liệt và nhất quán trong tư tưởng ưu tiên giáo dục của Người.
Nha Bình dân học vụ là cơ quan nhà nước chuyên trách về chống “giặc dốt” — có nhiệm vụ tổ chức, điều phối và thúc đẩy phong trào xóa mù chữ trên toàn quốc. Ngay khi thành lập, Nha Bình dân học vụ mở ngay các khóa huấn luyện giáo viên, soạn thảo giáo trình, ấn hành sách dạy chữ Quốc ngữ và triển khai hệ thống lớp học từ thành thị đến nông thôn, vùng sâu vùng xa. Cùng với việc thành lập Nha Bình dân học vụ, chữ Quốc ngữ được quyết định trở thành văn bản chính thức của quốc gia — thay thế chữ Hán và chữ Pháp — tạo nền tảng ngôn ngữ thống nhất cho toàn dân.
Tinh thần phong trào Bình dân học vụ — “người biết dạy người không biết”
Phong trào Bình dân học vụ diễn ra sôi nổi chưa từng thấy trong lịch sử giáo dục Việt Nam, với sự tham gia tự nguyện của hàng triệu người.
Theo trang thinhvuongvietnam.com, Hồ Chủ Tịch đã viết vào đầu cuốn sách giảng dạy của Nha Bình dân học vụ (1946): “Anh chị em giáo viên Bình dân học vụ cố gắng đọc kỹ sách này, rồi tận tâm dạy bảo đồng bào thất học, làm cho nạn mù chữ chóng hết. Thế là làm tròn một nghĩa vụ thiêng liêng của mình đối với Tổ quốc.” Người cũng kêu gọi học viên: “Những người chưa biết chữ hãy gắng sức mà học cho biết đi… Phụ nữ lại càng phải học.”
Phương châm đặc trưng của phong trào: “Con không biết thì học cha, ông không biết thì học cháu; người biết nhiều dạy người biết ít, người biết ít dạy người không biết.” Tinh thần tương thân tương ái, tự lực cánh sinh này đã biến phong trào Bình dân học vụ thành một cuộc cách mạng giáo dục thực sự từ nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Hàng chục nghìn giáo viên tình nguyện — không lương, không biên chế — đã mang con chữ đến từng góc làng, từng hẻm phố, từng nương rẫy. Hồ Chủ Tịch trân trọng gọi họ là “những người vô danh anh hùng”.
Bảng kết quả phong trào xóa mù chữ sau Cách mạng tháng Tám
Thành tích của phong trào Bình dân học vụ là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của một dân tộc khi được đoàn kết và có đường lối đúng đắn:
| Thời điểm | Số lớp học | Số giáo viên | Số người thoát mù chữ |
|---|---|---|---|
| Cuối năm 1945 (sau ~3 tháng) | 22.100 lớp | ~30.000 người | 500.000+ người |
| Tháng 9/1945 – 9/1946 (1 năm đầu) | ~75.000–76.000 lớp | ~95.000 người | 2,5 triệu người |
| Năm 1948 | — | — | 6 triệu người |
| Năm 1952 | — | — | 10 triệu người — cơ bản hoàn thành |
Các biện pháp bổ sung và ý nghĩa lịch sử sâu sắc
Bên cạnh Nha Bình dân học vụ — biện pháp trung tâm — Chính phủ còn thực hiện nhiều biện pháp giáo dục bổ sung quan trọng.
- Xây dựng hệ thống trường học mới: Trường học các cấp phổ thông và đại học sớm khai giảng trở lại. Nội dung và phương pháp giáo dục được đổi mới theo tinh thần dân tộc dân chủ — xóa bỏ nền giáo dục nô dịch thuộc địa của Pháp.
- Chữ Quốc ngữ làm văn bản quốc gia: Việc chọn chữ Quốc ngữ — vốn đã được phổ biến rộng rãi hơn chữ Hán — làm ngôn ngữ chính thức giúp đẩy nhanh tốc độ xóa mù chữ vì học chữ Quốc ngữ nhanh hơn và dễ hơn nhiều.
- Thư gửi học sinh đầu năm học 1945: Nhân ngày khai trường đầu tiên của nước độc lập, Hồ Chủ Tịch gửi thư cho toàn thể học sinh cả nước với câu nói bất hủ: “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước lên đài vinh quang sánh vai với các cường quốc năm châu hay không, đó chính là nhờ công học tập của các cháu.”
Về ý nghĩa, việc giải quyết thành công nạn dốt sau Cách mạng tháng Tám đã góp phần quan trọng tạo ra sức mạnh để bảo vệ chế độ mới — một nhân dân biết chữ, hiểu chính trị là nền tảng vững chắc nhất cho nền độc lập mới giành được. Không chỉ vậy, phong trào Bình dân học vụ còn để lại bài học trường tồn về cách một quốc gia nghèo có thể nhanh chóng xóa bỏ di sản nô dịch bằng sức mạnh đoàn kết và ý chí kiên cường.
Câu hỏi thường gặp về biện pháp giải quyết nạn dốt năm 1945
Biện pháp chính để giải quyết nạn dốt sau Cách mạng tháng Tám là gì?
Thành lập Nha Bình dân học vụ (8/9/1945) và phát động phong trào xóa nạn mù chữ toàn quốc.
Nha Bình dân học vụ được thành lập vào ngày nào?
Ngày 8/9/1945 — chỉ 6 ngày sau Ngày Quốc khánh 2/9/1945.
Sau 1 năm phát động, phong trào xóa mù chữ đạt kết quả gì?
Mở gần 75.000–76.000 lớp học với ~95.000 giáo viên, xóa mù chữ cho hơn 2,5 triệu người.
Câu nói nào của Hồ Chủ Tịch thể hiện tầm quan trọng của chống giặc dốt?
“Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu” — tư tưởng định hướng cho toàn bộ chiến dịch diệt giặc dốt sau Cách mạng tháng Tám.
Ý nghĩa của việc giải quyết nạn dốt năm 1945 là gì?
Góp phần tạo ra sức mạnh để bảo vệ chế độ mới; nâng cao dân trí; tạo nền tảng văn hóa cho xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Tóm lại, một trong những biện pháp quan trọng nhất để giải quyết khó khăn về nạn dốt sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh thành lập Nha Bình dân học vụ ngày 8/9/1945, đồng thời phát động phong trào xóa nạn mù chữ sôi nổi với phương châm “người biết dạy người không biết”. Chỉ trong 1 năm đầu, phong trào đã mở gần 76.000 lớp học và xóa mù chữ cho 2,5 triệu người — kỳ tích giáo dục hiếm có trên thế giới, minh chứng cho sức mạnh phi thường của một dân tộc vừa giành được độc lập và quyết tâm thoát khỏi bóng tối dốt nát sau gần một thế kỷ nô lệ.
Có thể bạn quan tâm
- Phi Mỹ hóa là gì? Khái niệm và ý nghĩa trong chiến tranh Việt Nam
- Gió mùa đông bắc hoạt động mạnh mẽ nhất ở khu vực nào nước ta?
- Các phim có sự tham gia của Trương Bá Chi — Danh sách đầy đủ
- Giải Oscar cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất — Danh sách
- Định lý Bezout là gì? Nội dung, chứng minh và ứng dụng toán học
