Mớn Nước là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích hàng hải

Mớn nước là gì? Mớn nước là khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến điểm thấp nhất của đáy tàu, thể hiện độ sâu phần chìm của tàu trong nước. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành hàng hải, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển và an toàn của tàu thuyền. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và ứng dụng của mớn nước ngay bên dưới!

Mớn nước là gì?

Mớn nước là thuật ngữ hàng hải chỉ chiều sâu phần thân tàu chìm dưới mặt nước, được đo từ mặt nước đến điểm thấp nhất của đáy tàu. Đây là danh từ chuyên ngành, tiếng Anh gọi là “draft” hoặc “draught”.

Trong tiếng Việt, từ “mớn nước” có các cách hiểu:

Nghĩa chuyên ngành: Chỉ độ sâu chìm của tàu, thuyền trong nước. Mớn nước thay đổi tùy theo tải trọng hàng hóa trên tàu.

Nghĩa mở rộng: Dùng để đánh giá khả năng tàu có thể đi qua các vùng nước nông, cảng biển hay luồng lạch.

Trong kỹ thuật: Mớn nước được chia thành mớn nước mũi (phần đầu tàu), mớn nước lái (phần đuôi tàu) và mớn nước trung bình.

Mớn nước có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mớn nước” có nguồn gốc từ ngành đóng tàu và hàng hải truyền thống Việt Nam, xuất hiện khi người dân bắt đầu sử dụng thuyền bè để vận chuyển hàng hóa. Thuật ngữ này gắn liền với văn hóa sông nước của người Việt từ xa xưa.

Sử dụng “mớn nước” khi nói về kỹ thuật hàng hải, đóng tàu hoặc vận tải đường thủy.

Cách sử dụng “Mớn nước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mớn nước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mớn nước” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thông số kỹ thuật của tàu thuyền. Ví dụ: mớn nước tối đa, mớn nước thiết kế, mớn nước thực tế.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo hàng hải, hợp đồng vận tải.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mớn nước”

Từ “mớn nước” được dùng phổ biến trong ngành hàng hải và vận tải đường thủy:

Ví dụ 1: “Tàu này có mớn nước 8 mét khi đầy tải.”

Phân tích: Chỉ độ sâu chìm của tàu khi chở đủ hàng hóa.

Ví dụ 2: “Cảng Cát Lái chỉ tiếp nhận tàu có mớn nước dưới 12 mét.”

Phân tích: Quy định về độ sâu cho phép tàu ra vào cảng.

Ví dụ 3: “Cần kiểm tra mớn nước trước khi tàu qua luồng lạch.”

Phân tích: Đảm bảo an toàn khi di chuyển qua vùng nước nông.

Ví dụ 4: “Mớn nước mũi lớn hơn mớn nước lái, tàu đang bị chúi mũi.”

Phân tích: Mô tả trạng thái cân bằng của tàu.

Ví dụ 5: “Giảm tải để hạ mớn nước xuống còn 6 mét.”

Phân tích: Điều chỉnh tải trọng để thay đổi độ chìm của tàu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mớn nước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mớn nước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mớn nước” với “mực nước” (độ cao của nước).

Cách dùng đúng: “Tàu có mớn nước 5 mét” (không phải “mực nước 5 mét”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “mớm nước” hoặc “mớn nuớc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mớn nước” với dấu hỏi ở “mớn”.

“Mớn nước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mớn nước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Độ chìm Mạn khô
Draft (tiếng Anh) Độ nổi
Draught Chiều cao mạn
Chiều chìm Freeboard
Độ ngập nước Phần nổi
Mớn tàu Thượng tầng

Kết luận

Mớn nước là gì? Tóm lại, mớn nước là thuật ngữ hàng hải chỉ độ sâu phần chìm của tàu trong nước. Hiểu đúng “mớn nước” giúp bạn nắm vững kiến thức về vận tải đường thủy và an toàn hàng hải.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.