Môi trường là gì? 🌍 Nghĩa, giải thích Môi trường
Môi trường là gì? Môi trường là tổng thể các yếu tố tự nhiên và nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sự tồn tại và phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên. Môi trường đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp tài nguyên, điều hòa khí hậu và duy trì sự sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “môi trường” trong tiếng Việt nhé!
Môi trường nghĩa là gì?
Môi trường là các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại và phát triển của con người và thiên nhiên. Đây là định nghĩa theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “môi trường” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong vật lý học: Môi trường là chất có khả năng truyền tác dụng của một hiện tượng. Ví dụ: “Không khí là môi trường truyền âm thanh.”
Trong đời sống xã hội: Môi trường chỉ hoàn cảnh xung quanh con người bao gồm phong tục, văn hóa, nghề nghiệp. Ví dụ: “Môi trường làm việc chuyên nghiệp giúp nhân viên phát triển.”
Trong sinh thái học: Môi trường là không gian sống của sinh vật, nơi cung cấp các điều kiện cần thiết như không khí, nước, ánh sáng để duy trì sự sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Môi trường”
“Môi trường” là từ Hán-Việt, gồm “môi” (媒) nghĩa là chất trung gian và “trường” (場) nghĩa là nơi chốn, phạm vi. Từ này chỉ không gian, điều kiện bao quanh và tác động đến sự vật.
Sử dụng từ “môi trường” khi nói về không gian sống tự nhiên, hoàn cảnh xã hội, điều kiện làm việc hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến con người và sinh vật.
Môi trường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “môi trường” được dùng khi đề cập đến tự nhiên (môi trường sinh thái), xã hội (môi trường văn hóa), công việc (môi trường làm việc), hoặc khoa học (môi trường truyền sóng).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Môi trường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “môi trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi công dân.”
Phân tích: Chỉ môi trường tự nhiên bao gồm đất, nước, không khí cần được gìn giữ.
Ví dụ 2: “Công ty tạo môi trường làm việc thân thiện cho nhân viên.”
Phân tích: Chỉ hoàn cảnh, điều kiện tại nơi làm việc.
Ví dụ 3: “Trẻ em cần được lớn lên trong môi trường giáo dục lành mạnh.”
Phân tích: Chỉ không gian học tập và rèn luyện nhân cách.
Ví dụ 4: “Ô nhiễm môi trường đang là vấn đề toàn cầu.”
Phân tích: Chỉ sự suy thoái của môi trường tự nhiên do tác động của con người.
Ví dụ 5: “Nước là môi trường sống của các loài thủy sinh.”
Phân tích: Chỉ không gian sinh sống của sinh vật dưới nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Môi trường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “môi trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Không gian sống | Ô nhiễm |
| Khung cảnh | Suy thoái |
| Hoàn cảnh | Hủy hoại |
| Sinh cảnh | Tàn phá |
| Bối cảnh | Cằn cỗi |
| Điều kiện sống | Khô cằn |
Dịch “Môi trường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Môi trường | 環境 (Huánjìng) | Environment | 環境 (Kankyō) | 환경 (Hwangyeong) |
Kết luận
Môi trường là gì? Tóm lại, môi trường là tổng thể các yếu tố tự nhiên và nhân tạo bao quanh con người, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống và phát triển. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chúng ta.
