Mô-đun là gì? 📦 Nghĩa, giải thích Mô-đun
Mô-đun là gì? Mô-đun là giá trị tuyệt đối của một số, biểu thị khoảng cách từ số đó đến điểm 0 trên trục số, luôn mang giá trị không âm. Đây là khái niệm quan trọng trong toán học, xuất hiện từ chương trình lớp 6. Cùng tìm hiểu định nghĩa, cách tính và ứng dụng của mô-đun ngay bên dưới!
Mô-đun là gì?
Mô-đun (hay giá trị tuyệt đối) của một số là khoảng cách từ số đó đến điểm gốc 0 trên trục số, ký hiệu là |a|. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực toán học.
Trong tiếng Việt, từ “mô-đun” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa toán học: Chỉ giá trị tuyệt đối của số thực. Ví dụ: |5| = 5, |-3| = 3, |0| = 0.
Quy tắc tính mô-đun: Nếu a ≥ 0 thì |a| = a. Nếu a < 0 thì |a| = -a. Ví dụ: |-7| = -(-7) = 7.
Trong kỹ thuật: Mô-đun còn chỉ các đơn vị, bộ phận có thể tháo lắp độc lập trong hệ thống. Ví dụ: mô-đun nhà ở, mô-đun phần mềm.
Trong vật lý: Mô-đun đàn hồi (Young’s modulus) là đại lượng đo độ cứng của vật liệu.
Mô-đun có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mô-đun” bắt nguồn từ tiếng Latin “modulus” nghĩa là “thước đo nhỏ”, sau đó được du nhập vào tiếng Việt qua tiếng Pháp “module”. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong toán học từ thế kỷ 19.
Sử dụng “mô-đun” khi nói về giá trị tuyệt đối trong toán học hoặc các đơn vị độc lập trong kỹ thuật.
Cách sử dụng “Mô-đun”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mô-đun” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mô-đun” trong tiếng Việt
Danh từ (toán học): Chỉ giá trị tuyệt đối. Ví dụ: mô-đun của -5 là 5.
Danh từ (kỹ thuật): Chỉ đơn vị, bộ phận độc lập. Ví dụ: mô-đun học tập, mô-đun thiết kế.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mô-đun”
Từ “mô-đun” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mô-đun của -8 bằng 8.”
Phân tích: Dùng để nêu kết quả tính giá trị tuyệt đối.
Ví dụ 2: “Hãy tìm x biết |x – 3| = 5.”
Phân tích: Dùng trong bài tập phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối.
Ví dụ 3: “Khóa học này gồm 5 mô-đun kiến thức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị học tập độc lập.
Ví dụ 4: “Mô-đun đàn hồi của thép cao hơn nhôm.”
Phân tích: Dùng trong vật lý để so sánh tính chất vật liệu.
Ví dụ 5: “Căn hộ được thiết kế theo kiểu mô-đun linh hoạt.”
Phân tích: Dùng trong kiến trúc chỉ thiết kế có thể tháo lắp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mô-đun”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mô-đun” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm mô-đun của số âm vẫn là số âm.
Cách dùng đúng: |-5| = 5 (không phải -5). Mô-đun luôn không âm.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “mô đun” hoặc “modun”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “mô-đun” có dấu gạch ngang.
“Mô-đun”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mô-đun”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giá trị tuyệt đối | Giá trị âm |
| Trị tuyệt đối | Số đối |
| Độ lớn | Giá trị có dấu |
| Absolute value (tiếng Anh) | Signed value (tiếng Anh) |
| Khoảng cách đến gốc | Tọa độ có hướng |
| Modulus | Giá trị đại số |
Kết luận
Mô-đun là gì? Tóm lại, mô-đun là giá trị tuyệt đối của một số, luôn không âm và biểu thị khoảng cách đến gốc 0. Hiểu đúng khái niệm “mô-đun” giúp bạn giải toán chính xác hơn.
