Mô-đem là gì? 💻 Nghĩa, giải thích Mô-đem

Mô-đem là gì? Mô-đem (Modem) là thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu, giúp chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu truyền qua đường dây và ngược lại. Đây là thiết bị quan trọng giúp kết nối internet trong gia đình và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách sử dụng mô-đem hiệu quả ngay bên dưới!

Mô-đem nghĩa là gì?

Mô-đem là viết tắt của “Modulator-Demodulator”, nghĩa là bộ điều chế – giải điều chế tín hiệu. Đây là danh từ chỉ thiết bị phần cứng trong hệ thống mạng máy tính.

Trong tiếng Việt, từ “mô-đem” có các cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu số (digital) từ máy tính thành tín hiệu tương tự (analog) để truyền qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc sóng vô tuyến, và ngược lại.

Nghĩa thông dụng: Thiết bị “cục wifi”, “bộ phát mạng” mà người dùng thường gọi trong đời sống hàng ngày.

Trong công nghệ: Mô-đem là cầu nối giữa nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) và các thiết bị trong gia đình như máy tính, điện thoại, smart TV.

Mô-đem có nguồn gốc từ đâu?

Mô-đem được phát minh vào những năm 1950, ban đầu phục vụ cho quân đội Mỹ truyền dữ liệu qua đường dây điện thoại. Đến thập niên 1990, mô-đem dial-up trở nên phổ biến trong các hộ gia đình để kết nối internet.

Sử dụng “mô-đem” khi cần kết nối internet từ nhà cung cấp dịch vụ đến các thiết bị của bạn.

Cách sử dụng “Mô-đem”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mô-đem” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mô-đem” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thiết bị mạng. Ví dụ: mô-đem cáp quang, mô-đem ADSL, mô-đem 4G.

Cách viết khác: Modem, mo-dem, módem. Trong văn bản chính thức nên viết “mô-đem” hoặc “modem”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mô-đem”

Từ “mô-đem” được dùng trong nhiều ngữ cảnh công nghệ và đời sống:

Ví dụ 1: “Mô-đem nhà mình bị lỗi nên không vào được mạng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thiết bị kết nối internet trong gia đình.

Ví dụ 2: “Anh thợ đến lắp mô-đem cáp quang mới.”

Phân tích: Chỉ loại mô-đem sử dụng công nghệ cáp quang (fiber optic).

Ví dụ 3: “Hãy khởi động lại mô-đem để khắc phục lỗi mạng.”

Phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật phổ biến khi gặp sự cố internet.

Ví dụ 4: “Mô-đem 4G giúp phát wifi di động ở mọi nơi.”

Phân tích: Chỉ loại mô-đem sử dụng sóng di động để kết nối internet.

Ví dụ 5: “Ngày xưa dùng mô-đem dial-up, tốc độ chậm lắm.”

Phân tích: Nhắc đến công nghệ mô-đem quay số thời kỳ đầu internet.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mô-đem”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mô-đem” trong giao tiếp:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn mô-đem với router (bộ định tuyến).

Cách dùng đúng: Mô-đem chuyển đổi tín hiệu từ ISP, còn router phân phối mạng đến các thiết bị. Nhiều thiết bị hiện nay tích hợp cả hai chức năng.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “modem”, “mo đem”, “mô đêm”.

Cách dùng đúng: Viết chuẩn là “mô-đem” (có gạch nối) hoặc “modem” (nguyên gốc tiếng Anh).

“Mô-đem”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “mô-đem”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bộ điều chế Offline (ngoại tuyến)
Thiết bị mạng Ngắt kết nối
Bộ phát wifi Không có mạng
Router (bộ định tuyến) Mất sóng
Gateway Cách ly mạng
Cục wifi Không kết nối

Kết luận

Mô-đem là gì? Tóm lại, mô-đem là thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu, đóng vai trò cầu nối giúp bạn kết nối internet. Hiểu đúng về “mô-đem” giúp bạn sử dụng và khắc phục sự cố mạng hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.