Mê-lô là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Mê-lô

Mê-lô là gì? Mê-lô là thể loại phim hoặc kịch giàu cảm xúc, thường khai thác các tình huống bi thương, éo le nhằm tác động mạnh đến cảm xúc người xem. Đây là dòng phim được yêu thích bởi những câu chuyện tình cảm sâu sắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “mê-lô” ngay bên dưới!

Mê-lô nghĩa là gì?

Mê-lô là cách viết tắt của “melodrama” – thể loại kịch hoặc phim có nội dung giàu cảm xúc, thường xoay quanh những bi kịch tình cảm, gia đình hoặc số phận éo le. Đây là danh từ chỉ một thể loại nghệ thuật phổ biến trong điện ảnh và sân khấu.

Trong tiếng Việt, từ “mê-lô” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ thể loại phim/kịch melodrama với đặc trưng là cảm xúc mãnh liệt, tình tiết bi thương.

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả điều gì đó quá bi lụy, sướt mướt. Ví dụ: “Đừng có mê-lô quá vậy!”

Trong văn hóa đại chúng: Phim mê-lô Hàn Quốc, Việt Nam rất được ưa chuộng với những câu chuyện tình yêu đẫm nước mắt.

Mê-lô có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mê-lô” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “melos” (giai điệu) kết hợp với “drama” (kịch), ban đầu chỉ loại kịch có nhạc đệm để tăng cảm xúc. Thể loại này phát triển mạnh ở châu Âu thế kỷ 18-19 rồi lan rộng toàn cầu.

Sử dụng “mê-lô” khi nói về phim, kịch giàu cảm xúc hoặc miêu tả thái độ bi lụy thái quá.

Cách sử dụng “Mê-lô”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mê-lô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mê-lô” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thể loại phim hoặc kịch. Ví dụ: phim mê-lô, kịch mê-lô, dòng mê-lô.

Tính từ: Miêu tả tính chất bi lụy, sướt mướt. Ví dụ: cảnh quay mê-lô, không khí mê-lô.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mê-lô”

Từ “mê-lô” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Tối nay chiếu phim mê-lô Hàn Quốc hay lắm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thể loại phim tình cảm.

Ví dụ 2: “Cậu đừng có mê-lô quá, chuyện nhỏ mà!”

Phân tích: Dùng như tính từ, ám chỉ thái độ bi lụy thái quá.

Ví dụ 3: “Phân cảnh chia tay trong phim rất mê-lô, ai cũng khóc.”

Phân tích: Miêu tả tính chất giàu cảm xúc của cảnh phim.

Ví dụ 4: “Chị ấy thích xem phim mê-lô hơn phim hành động.”

Phân tích: Danh từ chỉ dòng phim tình cảm, bi thương.

Ví dụ 5: “Kịch bản này hơi mê-lô nhưng vẫn chạm đến trái tim khán giả.”

Phân tích: Tính từ miêu tả phong cách kịch bản giàu cảm xúc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mê-lô”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mê-lô” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “me lo” hoặc “melo” không dấu gạch ngang.

Cách dùng đúng: Viết “mê-lô” có dấu gạch ngang theo chuẩn phiên âm tiếng Việt.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn mê-lô với phim kinh dị hoặc phim hài.

Cách dùng đúng: Mê-lô chỉ dành cho phim/kịch giàu cảm xúc bi thương, tình cảm sâu sắc.

“Mê-lô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mê-lô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bi lụy Hài hước
Sướt mướt Vui nhộn
Tình cảm Hành động
Lâm ly Khô khan
Bi thương Lạc quan
Éo le Nhẹ nhàng

Kết luận

Mê-lô là gì? Tóm lại, mê-lô là thể loại phim/kịch giàu cảm xúc bi thương. Hiểu đúng từ “mê-lô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.