Mề đay là gì? 🪢 Nghĩa, giải thích Mề đay

Mề đay là gì? Mề đay là từ có hai nghĩa chính: (1) bệnh dị ứng da gây nổi mẩn ngứa, sẩn phù trên da; (2) vật bằng kim loại hình tròn đeo trước ngực như phần thưởng. Đây là từ quen thuộc trong y học và đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mề đay” nhé!

Mề đay nghĩa là gì?

Mề đay có hai nghĩa chính trong tiếng Việt. Tùy ngữ cảnh mà từ này mang ý nghĩa khác nhau.

Nghĩa 1 — Bệnh da liễu: Mề đay (hay mày đay) là tình trạng dị ứng da, biểu hiện bằng các nốt sẩn phù, mẩn đỏ, ngứa ngáy trên da. Bệnh xảy ra do phản ứng của mao mạch da với các tác nhân gây dị ứng như thức ăn, thuốc, thời tiết hoặc côn trùng đốt. Khoảng 15-20% dân số từng bị mề đay ít nhất một lần trong đời.

Nghĩa 2 — Huy chương, huân chương: Mề đay là vật bằng kim loại, thường hình tròn, treo vào ngực áo bằng dải băng màu. Đây là phần thưởng thời Pháp thuộc dành cho người có công. Ngày nay, từ này ít dùng, thay bằng “huy chương” hoặc “huân chương”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mề đay”

Từ “mề đay” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “médaille” (huy chương), du nhập vào tiếng Việt thời Pháp thuộc. Riêng nghĩa bệnh da liễu có thể do liên tưởng hình dạng nốt sẩn tròn giống mề đay.

Sử dụng “mề đay” khi nói về bệnh dị ứng da hoặc khi đề cập đến huy chương, huân chương trong văn cảnh lịch sử.

Mề đay sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mề đay” được dùng phổ biến trong y học khi mô tả bệnh dị ứng da, hoặc trong văn học, lịch sử khi nói về phần thưởng, huân chương thời xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mề đay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mề đay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi ăn tôm, cô ấy bị nổi mề đay khắp người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ tình trạng dị ứng da do thức ăn.

Ví dụ 2: “Bệnh mề đay mạn tính khiến anh ấy rất khổ sở.”

Phân tích: Mô tả bệnh dị ứng da kéo dài, tái phát nhiều lần.

Ví dụ 3: “Dứt cái mề đay ném xuống sông.” (Trần Tế Xương)

Phân tích: Trong thơ văn, chỉ huân chương Pháp ban tặng, thể hiện thái độ khinh thường.

Ví dụ 4: “Ông cụ còn giữ chiếc mề đay từ thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa huy chương, vật kỷ niệm lịch sử.

Ví dụ 5: “Trẻ em dễ bị nổi mề đay khi thay đổi thời tiết.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng dị ứng da phổ biến ở trẻ nhỏ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mề đay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mề đay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mày đay Da khỏe mạnh
Phát ban Da mịn màng
Dị ứng da Bình thường
Nổi mẩn Không ngứa
Sẩn phù Da sạch
Huy chương (nghĩa 2) Hình phạt

Dịch “Mề đay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mề đay (bệnh) 荨麻疹 (Xún má zhěn) Hives / Urticaria 蕁麻疹 (Jinmashin) 두드러기 (Dudeureogi)
Mề đay (huy chương) 奖章 (Jiǎng zhāng) Medal メダル (Medaru) 메달 (Medal)

Kết luận

Mề đay là gì? Tóm lại, mề đay là từ có hai nghĩa: bệnh dị ứng da gây nổi mẩn ngứa và huy chương kim loại đeo ngực. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.