Máy công cụ là gì? 🔧 Nghĩa Máy công cụ
Máy công cụ là gì? Máy công cụ là loại máy cơ khí dùng để gia công kim loại và các vật liệu rắn khác, tạo ra các chi tiết, linh kiện cho máy móc. Đây là thiết bị nền tảng trong ngành cơ khí chế tạo, được mệnh danh là “máy mẹ” vì sinh ra các máy móc khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “máy công cụ” trong tiếng Việt nhé!
Máy công cụ nghĩa là gì?
Máy công cụ là thiết bị cơ khí có khả năng làm thay đổi hình dáng, kích thước và độ chính xác của chi tiết cần gia công thông qua các phương pháp như tiện, phay, khoan, bào, mài. Người ta còn gọi máy công cụ là “máy mẹ” vì chúng tạo ra các linh kiện, khuôn mẫu để cấu thành nên các loại máy móc khác.
Trong đời sống và công nghiệp, từ “máy công cụ” mang nhiều ý nghĩa quan trọng:
Trong ngành cơ khí: Máy công cụ bao gồm máy tiện, máy phay, máy khoan, máy bào, máy mài, máy cắt răng… Đây là những thiết bị không thể thiếu trong các nhà máy, xưởng sản xuất.
Trong công nghệ hiện đại: Máy công cụ CNC (Computer Numerical Control) được điều khiển bằng máy tính, mang lại độ chính xác cao và năng suất vượt trội.
Trong kinh tế: Ngành máy công cụ phản ánh trình độ phát triển công nghiệp của một quốc gia, là nền tảng cho sản xuất chế tạo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Máy công cụ”
Máy công cụ có lịch sử phát triển từ rất sớm, khoảng năm 1200 TCN đã xuất hiện máy tiện thô sơ. Sự phát triển mạnh mẽ bắt đầu từ thế kỷ 14 với nhu cầu gia công chính xác cho đồng hồ, và bùng nổ vào thế kỷ 18 khi máy hơi nước ra đời.
Sử dụng từ “máy công cụ” khi nói về các thiết bị gia công cơ khí, chế tạo linh kiện, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất công nghiệp.
Máy công cụ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “máy công cụ” được dùng khi mô tả thiết bị gia công kim loại, trong các cuộc thảo luận về sản xuất cơ khí, hoặc khi đề cập đến ngành công nghiệp chế tạo máy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy công cụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy công cụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy vừa nhập về lô máy công cụ CNC hiện đại từ Nhật Bản.”
Phân tích: Chỉ thiết bị gia công cơ khí điều khiển số, thể hiện sự đầu tư công nghệ.
Ví dụ 2: “Máy công cụ được ví như máy mẹ của ngành công nghiệp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh vai trò nền tảng trong sản xuất chế tạo.
Ví dụ 3: “Anh ấy là thợ vận hành máy công cụ lành nghề nhất xưởng.”
Phân tích: Chỉ nghề nghiệp liên quan đến việc sử dụng máy gia công cơ khí.
Ví dụ 4: “Ngành máy công cụ Việt Nam đang từng bước phát triển.”
Phân tích: Đề cập đến lĩnh vực công nghiệp sản xuất máy móc gia công.
Ví dụ 5: “Máy tiện, máy phay, máy khoan đều thuộc nhóm máy công cụ.”
Phân tích: Liệt kê các loại máy cụ thể trong danh mục máy công cụ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Máy công cụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy công cụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy mẹ | Dụng cụ cầm tay |
| Máy gia công | Công cụ thủ công |
| Máy cơ khí | Đồ nghề thợ |
| Máy cắt gọt | Lao động tay chân |
| Thiết bị gia công | Dụng cụ thô sơ |
| Machine tool | Đục đẽo thủ công |
Dịch “Máy công cụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy công cụ | 机床 (Jīchuáng) | Machine tool | 工作機械 (Kōsaku kikai) | 공작기계 (Gongjak gigye) |
Kết luận
Máy công cụ là gì? Tóm lại, máy công cụ là thiết bị gia công cơ khí nền tảng, đóng vai trò “máy mẹ” trong ngành công nghiệp chế tạo. Hiểu đúng từ “máy công cụ” giúp bạn nắm bắt kiến thức cơ bản về sản xuất công nghiệp hiện đại.
