Mẫu quyền là gì? 👩 Nghĩa, giải thích Mẫu quyền
Mẫu quyền là gì? Mẫu quyền là chế độ xã hội trong đó người phụ nữ, đặc biệt là người mẹ, nắm giữ quyền lực chủ đạo trong gia đình và cộng đồng. Đây là hình thái tổ chức xã hội cổ xưa, từng tồn tại ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “mẫu quyền” ngay bên dưới!
Mẫu quyền nghĩa là gì?
Mẫu quyền là thuật ngữ chỉ chế độ xã hội mà phụ nữ giữ vai trò lãnh đạo, quyết định các vấn đề quan trọng trong gia đình và cộng đồng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực xã hội học và nhân học văn hóa.
Trong tiếng Việt, từ “mẫu quyền” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chế độ xã hội do phụ nữ nắm quyền, con cái theo dòng họ mẹ, tài sản truyền từ mẹ sang con gái.
Nghĩa mở rộng: Gia đình mà người vợ, người mẹ có tiếng nói quyết định trong các vấn đề quan trọng như tài chính, giáo dục con cái.
Trong văn hóa Việt: Một số dân tộc thiểu số như Chăm, Ê Đê, Gia Rai vẫn duy trì yếu tố mẫu quyền trong đời sống.
Mẫu quyền có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mẫu quyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “mẫu” (母) nghĩa là mẹ, “quyền” (權) nghĩa là quyền lực. Chế độ mẫu quyền được cho là hình thái xã hội nguyên thủy, tồn tại trước khi xã hội phụ quyền hình thành.
Sử dụng “mẫu quyền” khi nói về chế độ xã hội, cấu trúc gia đình hoặc nghiên cứu nhân học văn hóa.
Cách sử dụng “Mẫu quyền”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mẫu quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mẫu quyền” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu nghiên cứu xã hội học, nhân học. Ví dụ: chế độ mẫu quyền, xã hội mẫu quyền, gia đình mẫu quyền.
Văn nói: Dùng khi thảo luận về vai trò phụ nữ trong gia đình hoặc so sánh với chế độ phụ quyền.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mẫu quyền”
Từ “mẫu quyền” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau về xã hội và văn hóa:
Ví dụ 1: “Người Ê Đê theo chế độ mẫu quyền, con cái mang họ mẹ.”
Phân tích: Chỉ đặc điểm văn hóa của một dân tộc thiểu số Việt Nam.
Ví dụ 2: “Trong gia đình mẫu quyền, người vợ quản lý tài chính.”
Phân tích: Mô tả cách vận hành của gia đình theo chế độ này.
Ví dụ 3: “Xã hội nguyên thủy từng trải qua giai đoạn mẫu quyền.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu tiến hóa xã hội.
Ví dụ 4: “Chế độ mẫu quyền dần nhường chỗ cho phụ quyền khi nông nghiệp phát triển.”
Phân tích: So sánh hai hình thái xã hội trong tiến trình lịch sử.
Ví dụ 5: “Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng mẫu quyền mang tính bình đẳng hơn.”
Phân tích: Dùng trong tranh luận học thuật về giới.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mẫu quyền”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mẫu quyền” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “mẫu quyền” với “mẫu hệ” (chỉ hệ thống dòng họ theo mẹ).
Cách dùng đúng: “Mẫu quyền” nhấn mạnh quyền lực, “mẫu hệ” nhấn mạnh dòng dõi.
Trường hợp 2: Dùng “mẫu quyền” để chỉ gia đình có vợ mạnh mẽ hơn chồng.
Cách dùng đúng: Mẫu quyền là chế độ xã hội có hệ thống, không chỉ đơn thuần là tính cách cá nhân.
“Mẫu quyền”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mẫu quyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mẫu hệ | Phụ quyền |
| Chế độ mẹ | Phụ hệ |
| Nữ quyền | Nam quyền |
| Xã hội mẫu tộc | Xã hội phụ tộc |
| Quyền lực nữ giới | Quyền lực nam giới |
| Gia đình theo mẹ | Gia đình theo cha |
Kết luận
Mẫu quyền là gì? Tóm lại, mẫu quyền là chế độ xã hội do phụ nữ nắm quyền lực chính. Hiểu đúng từ “mẫu quyền” giúp bạn nắm vững kiến thức về lịch sử và văn hóa xã hội loài người.
