Mất sức là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mất sức
Mất sức là gì? Mất sức là trạng thái sức khỏe bị giảm sút, cơ thể yếu đi do làm việc quá độ hoặc bệnh tật. Từ này còn dùng để chỉ người không còn khả năng lao động dù đang trong độ tuổi làm việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “mất sức” trong tiếng Việt nhé!
Mất sức nghĩa là gì?
Mất sức là tính từ chỉ tình trạng sức khỏe suy giảm, năng lượng cạn kiệt do lao động nặng nhọc, ốm đau hoặc thiếu nghỉ ngơi.
Trong tiếng Việt, “mất sức” được hiểu theo hai nghĩa chính:
Nghĩa thông dụng: Chỉ trạng thái cơ thể mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc căng thẳng hoặc vận động quá sức. Ví dụ: “Làm việc cả ngày khiến anh ấy mất sức.”
Nghĩa hành chính: Dùng trong ngữ cảnh lao động, chỉ người không còn khả năng làm việc dù đang trong độ tuổi lao động. Cụm “nghỉ mất sức” hay “chế độ mất sức lao động” thường gặp trong văn bản pháp luật về bảo hiểm xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mất sức”
Từ “mất sức” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mất” (không còn) và “sức” (năng lượng, sức khỏe). Đây là cách nói dân gian đã có từ lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam.
Sử dụng “mất sức” khi muốn diễn tả tình trạng sức khỏe suy yếu hoặc cơ thể kiệt quệ sau lao động.
Mất sức sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mất sức” được dùng khi mô tả ai đó kiệt sức sau làm việc nặng, khi nói về chế độ nghỉ hưu sớm do sức khỏe, hoặc khi than thở về sự mệt mỏi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mất sức”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mất sức” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Làm việc liên tục 12 tiếng khiến cô ấy mất sức trầm trọng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thông dụng, chỉ tình trạng kiệt sức do lao động quá độ.
Ví dụ 2: “Bác tôi xin nghỉ mất sức sau 25 năm làm công nhân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ chế độ nghỉ hưu sớm do sức khỏe không đảm bảo.
Ví dụ 3: “Chăm con nhỏ suốt đêm làm mẹ mất sức lắm.”
Phân tích: Diễn tả sự hao tổn năng lượng trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ 4: “Anh ấy bị mất sức sau trận ốm kéo dài.”
Phân tích: Chỉ tình trạng sức khỏe suy giảm do bệnh tật.
Ví dụ 5: “Công việc này rất mất sức nhưng lương không cao.”
Phân tích: Dùng để mô tả công việc đòi hỏi nhiều thể lực và năng lượng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mất sức”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mất sức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiệt sức | Khỏe mạnh |
| Suy nhược | Sung sức |
| Mệt mỏi | Tràn đầy năng lượng |
| Đuối sức | Cường tráng |
| Hao mòn | Dẻo dai |
| Yếu đuối | Khỏe khoắn |
Dịch “Mất sức” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mất sức | 失去力气 (Shīqù lìqì) | Lose strength / Fatigue | 体力を失う (Tairyoku wo ushinau) | 기력을 잃다 (Giryeogeul ilta) |
Kết luận
Mất sức là gì? Tóm lại, mất sức là trạng thái sức khỏe suy giảm, thường do lao động quá độ hoặc bệnh tật. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
