Mặt số là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Mặt số

Mặt số là gì? Mặt số là bề mặt hiển thị các con số, vạch chia trên đồng hồ hoặc thiết bị đo lường, giúp người dùng đọc thông tin về thời gian, tốc độ, nhiệt độ. Đây là bộ phận quan trọng quyết định tính thẩm mỹ và chức năng của đồng hồ. Cùng tìm hiểu các loại mặt số phổ biến và cách chọn mặt số phù hợp ngay bên dưới!

Mặt số là gì?

Mặt số là phần bề mặt phẳng trên đồng hồ hoặc dụng cụ đo, nơi hiển thị các con số, vạch chia và kim chỉ để người dùng đọc thông tin. Đây là danh từ ghép từ “mặt” (bề mặt) và “số” (con số).

Trong tiếng Việt, từ “mặt số” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa gốc: Chỉ bề mặt có in số trên đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn.

Trong kỹ thuật: Mặt số xuất hiện trên các thiết bị đo lường như đồng hồ đo điện, đồng hồ đo áp suất, tốc kế xe máy, ô tô.

Trong đời sống: Mặt số là yếu tố thẩm mỹ quan trọng khi chọn mua đồng hồ, thể hiện phong cách và gu thời trang của người đeo.

Mặt số có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mặt số” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện cùng với sự du nhập của đồng hồ cơ khí vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc. Thuật ngữ này dịch từ “dial” trong tiếng Anh hoặc “cadran” trong tiếng Pháp.

Sử dụng “mặt số” khi nói về bộ phận hiển thị thông tin trên đồng hồ hoặc thiết bị đo lường.

Cách sử dụng “Mặt số”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mặt số” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mặt số” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận của đồng hồ. Ví dụ: mặt số đồng hồ, mặt số tốc độ, mặt số điện tử.

Tính từ kết hợp: Mô tả đặc điểm thiết bị. Ví dụ: đồng hồ mặt số tròn, mặt số vuông, mặt số phát quang.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mặt số”

Từ “mặt số” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Chiếc đồng hồ này có mặt số màu xanh navy rất sang trọng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bề mặt hiển thị của đồng hồ đeo tay.

Ví dụ 2: “Mặt số tốc độ xe máy bị mờ, cần thay mới.”

Phân tích: Chỉ bộ phận hiển thị tốc độ trên bảng đồng hồ xe.

Ví dụ 3: “Đồng hồ mặt số La Mã mang phong cách cổ điển.”

Phân tích: Mô tả kiểu dáng mặt số sử dụng chữ số La Mã (I, II, III…).

Ví dụ 4: “Thợ sửa đồng hồ đang tháo mặt số để vệ sinh máy.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận cần tháo rời khi bảo dưỡng.

Ví dụ 5: “Mặt số phát quang giúp xem giờ trong bóng tối.”

Phân tích: Chỉ loại mặt số có chất liệu dạ quang đặc biệt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mặt số”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mặt số” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mặt số” với “mặt kính” – mặt kính là lớp kính bảo vệ bên ngoài, mặt số là bề mặt in số bên trong.

Cách dùng đúng: “Thay mặt kính đồng hồ” (không phải “thay mặt số” nếu chỉ vỡ kính).

Trường hợp 2: Gọi màn hình điện thoại là “mặt số” – màn hình điện thoại không phải mặt số vì không chuyên hiển thị số.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “mặt số” cho đồng hồ và thiết bị đo lường.

“Mặt số”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mặt số”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dial (tiếng Anh) Mặt lưng
Mặt đồng hồ Đáy đồng hồ
Bảng số Vỏ đồng hồ
Mặt hiển thị Dây đeo
Cadran (tiếng Pháp) Núm chỉnh
Mặt chỉ thị Bộ máy

Kết luận

Mặt số là gì? Tóm lại, mặt số là bề mặt hiển thị con số và vạch chia trên đồng hồ, thiết bị đo lường. Hiểu đúng từ “mặt số” giúp bạn mô tả chính xác các bộ phận đồng hồ và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.