Mao mạch là gì? 🩸 Nghĩa, giải thích Mao mạch
Mao mạch là gì? Mao mạch là những mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể, có đường kính chỉ bằng một tế bào hồng cầu, đóng vai trò trao đổi chất giữa máu và các mô. Đây là thành phần quan trọng trong hệ tuần hoàn, giúp vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến từng tế bào. Cùng khám phá cấu tạo, chức năng và tầm quan trọng của mao mạch ngay bên dưới!
Mao mạch nghĩa là gì?
Mao mạch là các mạch máu cực nhỏ, mỏng manh, nối giữa động mạch và tĩnh mạch, là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí và chất dinh dưỡng giữa máu với các tế bào. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, sinh học.
Trong tiếng Việt, từ “mao mạch” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong y học: Mao mạch là đơn vị chức năng của hệ tuần hoàn. Thành mao mạch chỉ gồm một lớp tế bào nội mô, cho phép oxy, carbon dioxide, chất dinh dưỡng và chất thải đi qua dễ dàng.
Trong đời sống: Khi bạn bị trầy xước nhẹ và chảy máu rỉ rả, đó chính là máu từ các mao mạch bị tổn thương.
Trong thẩm mỹ: “Giãn mao mạch” là tình trạng các mao mạch dưới da giãn nở, tạo thành những đường gân đỏ li ti trên mặt hoặc chân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mao mạch”
Từ “mao mạch” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “mao” (毛) nghĩa là lông, sợi nhỏ, “mạch” (脈) nghĩa là mạch máu. Ghép lại, mao mạch có nghĩa là mạch máu nhỏ như sợi lông.
Sử dụng “mao mạch” khi nói về hệ tuần hoàn, các vấn đề sức khỏe liên quan đến mạch máu nhỏ hoặc trong các bài giảng sinh học, y khoa.
Cách sử dụng “Mao mạch” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mao mạch” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mao mạch” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “mao mạch” thường xuất hiện khi trao đổi về sức khỏe, y tế. Ví dụ: “Da mặt em bị giãn mao mạch nên hay đỏ ửng.”
Trong văn viết: “Mao mạch” xuất hiện trong sách giáo khoa sinh học, tài liệu y khoa, bài báo sức khỏe hoặc các nghiên cứu khoa học về hệ tuần hoàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mao mạch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “mao mạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mao mạch là nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide giữa máu và tế bào.”
Phân tích: Giải thích chức năng sinh học của mao mạch trong hệ tuần hoàn.
Ví dụ 2: “Thành mao mạch rất mỏng, chỉ gồm một lớp tế bào nội mô.”
Phân tích: Mô tả cấu tạo đặc biệt của mao mạch trong y học.
Ví dụ 3: “Cô ấy đang điều trị giãn mao mạch ở vùng má bằng laser.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh thẩm mỹ, chỉ tình trạng da và phương pháp điều trị.
Ví dụ 4: “Khi trời lạnh, mao mạch co lại khiến da tái nhợt.”
Phân tích: Giải thích hiện tượng sinh lý thường gặp trong đời sống.
Ví dụ 5: “Mao mạch phổi là nơi máu nhận oxy từ không khí hít vào.”
Phân tích: Chỉ vị trí và chức năng cụ thể của mao mạch trong cơ quan hô hấp.
“Mao mạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mao mạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vi mạch | Động mạch chủ |
| Mạch máu nhỏ | Tĩnh mạch lớn |
| Capillary (tiếng Anh) | Động mạch |
| Tiểu mạch | Tĩnh mạch |
| Mao quản | Đại mạch |
| Mạch li ti | Mạch máu lớn |
Kết luận
Mao mạch là gì? Tóm lại, mao mạch là những mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi chất giữa máu và tế bào. Hiểu đúng từ “mao mạch” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
