Màng võng là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Màng võng

Màng võng là gì? Màng võng (hay còn gọi là võng mạc) là lớp màng thần kinh nằm ở phía trong cùng của nhãn cầu, có chức năng tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu hình ảnh về não bộ. Đây là bộ phận quan trọng nhất giúp con người nhìn thấy mọi vật xung quanh. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến màng võng ngay sau đây!

Màng võng là gì?

Màng võng (võng mạc – Retina) là lớp màng mỏng, nhạy cảm với ánh sáng nằm ở phía sau nhãn cầu, có nhiệm vụ chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu thần kinh và truyền về não để tạo ra hình ảnh. Đây là danh từ chuyên ngành y học dùng để chỉ một trong những bộ phận thiết yếu của mắt.

Trong tiếng Việt, từ “màng võng” có các cách hiểu sau:

Nghĩa gốc: Chỉ lớp màng thần kinh nằm trong cùng của mắt, nối trực tiếp với dây thần kinh thị giác số II.

Nghĩa mở rộng: Võng mạc được ví như “màn ảnh” của mắt – nơi hội tụ ánh sáng trước khi truyền tín hiệu về não bộ.

Trong y học: Màng võng là thuật ngữ quan trọng khi nói về các bệnh lý mắt như bong võng mạc, thoái hóa võng mạc, bệnh võng mạc tiểu đường.

Cấu tạo của màng võng gồm 10 lớp tế bào khác nhau, trong đó có hai loại tế bào quan trọng nhất: tế bào hình nón giúp nhìn rõ trong điều kiện sáng và tế bào hình que giúp nhìn trong điều kiện thiếu sáng.

Màng võng có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “màng võng” hay “võng mạc” bắt nguồn từ tiếng Latin “retina”, có nghĩa là lưới, vì lớp màng này có cấu trúc phức tạp như hình lưới với nhiều lớp tế bào thần kinh.

Sử dụng “màng võng” khi nói về giải phẫu mắt, các bệnh lý nhãn khoa hoặc khi mô tả chức năng thị giác của con người.

Cách sử dụng “Màng võng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “màng võng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Màng võng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận của mắt. Ví dụ: màng võng mắt, bệnh màng võng, tổn thương màng võng.

Trong văn y khoa: Thường dùng khi mô tả cấu trúc giải phẫu hoặc chẩn đoán bệnh lý. Ví dụ: bong màng võng, thoái hóa màng võng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Màng võng”

Từ “màng võng” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh y tế và đời sống:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị bong màng võng cần phẫu thuật gấp.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ bệnh lý về mắt.

Ví dụ 2: “Màng võng là nơi tiếp nhận ánh sáng và tạo ra hình ảnh.”

Phân tích: Giải thích chức năng của bộ phận mắt.

Ví dụ 3: “Người bị tiểu đường lâu năm có nguy cơ cao mắc bệnh màng võng.”

Phân tích: Chỉ biến chứng về mắt do bệnh tiểu đường.

Ví dụ 4: “Kiểm tra màng võng định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường về mắt.”

Phân tích: Khuyến cáo về việc thăm khám sức khỏe mắt.

Ví dụ 5: “Tế bào hình nón và tế bào hình que nằm trên màng võng giúp chúng ta phân biệt màu sắc.”

Phân tích: Mô tả cấu tạo và chức năng của màng võng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Màng võng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “màng võng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “màng võng” với “giác mạc” (lớp màng trong suốt ở phía trước mắt).

Cách dùng đúng: Màng võng nằm ở phía sau nhãn cầu, giác mạc nằm ở phía trước.

Trường hợp 2: Viết sai thành “màng vỏng” hoặc “mang võng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “màng võng” với dấu huyền ở “màng” và dấu ngã ở “võng”.

“Màng võng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “màng võng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Võng mạc Giác mạc
Màng thần kinh Củng mạc
Retina Màng bồ đào
Lớp cảm quang Thủy tinh thể
Màng nhạy sáng Hắc mạc
Lớp thị giác Kết mạc

Kết luận

Màng võng là gì? Tóm lại, màng võng là lớp màng thần kinh quan trọng nhất của mắt, giúp tiếp nhận ánh sáng và tạo ra hình ảnh. Hiểu đúng về “màng võng” giúp bạn chăm sóc sức khỏe mắt tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.