Mạng lưới là gì? 🌐 Nghĩa, giải thích Mạng lưới

Mạng lưới là gì? Mạng lưới là hệ thống các điểm, đường hoặc thành phần liên kết với nhau tạo thành một tổng thể có cấu trúc. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống, từ mạng lưới giao thông đến mạng lưới quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại mạng lưới phổ biến ngay bên dưới!

Mạng lưới nghĩa là gì?

Mạng lưới là danh từ chỉ hệ thống gồm nhiều thành phần kết nối, đan xen với nhau theo một trật tự nhất định. Đây là từ ghép Hán Việt, thường dùng để mô tả sự liên kết có tổ chức.

Trong tiếng Việt, từ “mạng lưới” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ lưới đan bằng dây, sợi tạo thành các mắt lưới liên kết. Ví dụ: mạng lưới nhện, mạng lưới đánh cá.

Nghĩa mở rộng: Hệ thống các điểm, tuyến đường hoặc tổ chức liên kết với nhau. Ví dụ: mạng lưới giao thông, mạng lưới điện, mạng lưới y tế.

Trong xã hội: Chỉ các mối quan hệ liên kết giữa người với người. Ví dụ: mạng lưới quan hệ, mạng lưới kinh doanh.

Mạng lưới có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mạng lưới” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “mạng” (網) nghĩa là lưới, “lưới” cũng mang nghĩa tương tự, tạo thành từ ghép nhấn mạnh cấu trúc đan xen.

Sử dụng “mạng lưới” khi nói về hệ thống có nhiều thành phần liên kết, kết nối chặt chẽ với nhau.

Cách sử dụng “Mạng lưới”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mạng lưới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mạng lưới” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hệ thống liên kết. Ví dụ: mạng lưới giao thông, mạng lưới phân phối, mạng lưới thông tin.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, khoa học để mô tả cấu trúc tổ chức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạng lưới”

Từ “mạng lưới” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thành phố đang mở rộng mạng lưới xe buýt công cộng.”

Phân tích: Chỉ hệ thống các tuyến xe buýt liên kết với nhau.

Ví dụ 2: “Anh ấy có mạng lưới quan hệ rộng trong ngành.”

Phân tích: Chỉ các mối quan hệ xã hội kết nối với nhau.

Ví dụ 3: “Mạng lưới điện quốc gia đã phủ sóng toàn bộ vùng sâu.”

Phân tích: Hệ thống đường dây điện liên kết các vùng miền.

Ví dụ 4: “Cảnh sát triệt phá mạng lưới buôn lậu xuyên quốc gia.”

Phân tích: Tổ chức tội phạm có nhiều mắt xích liên kết.

Ví dụ 5: “Mạng lưới y tế cơ sở đóng vai trò quan trọng trong phòng dịch.”

Phân tích: Hệ thống các cơ sở y tế liên kết từ trung ương đến địa phương.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mạng lưới”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mạng lưới” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mạng lưới” với “mạng” (internet).

Cách dùng đúng: “Mạng lưới internet” (hệ thống kết nối) khác với “lên mạng” (truy cập internet).

Trường hợp 2: Dùng “mạng lưới” cho đối tượng đơn lẻ, không có liên kết.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “mạng lưới” khi có nhiều thành phần kết nối với nhau.

“Mạng lưới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạng lưới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hệ thống Đơn lẻ
Mạng Riêng rẽ
Lưới Rời rạc
Hệ liên kết Cô lập
Tổ chức Phân tán
Kết cấu Tách biệt

Kết luận

Mạng lưới là gì? Tóm lại, mạng lưới là hệ thống các thành phần liên kết với nhau tạo thành tổng thể có cấu trúc. Hiểu đúng từ “mạng lưới” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.