Mạn tính là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mạn tính

Mạn tính là gì? Mạn tính là tính chất của bệnh tiến triển chậm, kéo dài từ 3 tháng trở lên, không thể chữa khỏi hoàn toàn bằng thuốc hay phòng ngừa bằng vắc-xin. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “mạn” nghĩa là chậm, từ từ. Các bệnh mạn tính thường gặp gồm tiểu đường, tim mạch, ung thư. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mạn tính” nhé!

Mạn tính nghĩa là gì?

Mạn tính là thuật ngữ y học chỉ tính chất của bệnh tiến triển từ từ, chậm chạp và kéo dài, thường từ 3 tháng đến nhiều năm. Đây là khái niệm quan trọng trong y học để phân biệt với bệnh cấp tính.

Về mặt ngôn ngữ: “Mạn tính” là từ Hán-Việt, trong đó “mạn” (慢) có nghĩa là chậm, từ từ, đến dần dần; “tính” (性) nghĩa là tính chất. Nhiều người hay nhầm lẫn viết thành “mãn tính”, nhưng theo Danh mục bệnh của Bộ Y tế Việt Nam, mạn tính (dấu nặng) mới là cách viết chính xác.

Về mặt y học: Bệnh mạn tính là những bệnh không thể phòng ngừa bằng vắc-xin, không chữa khỏi hoàn toàn bằng thuốc và không tự khỏi. Người bệnh cần sống chung với bệnh và kiểm soát triệu chứng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạn tính”

Từ “mạn tính” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được phiên âm từ 慢性 (mànxìng). Theo Khang Hi tự điển, chữ 慢 đọc là “mạn” với nghĩa là chậm. Trong tiếng Anh, khái niệm này tương ứng với “chronic”.

Sử dụng từ “mạn tính” khi nói về các bệnh lý kéo dài, tiến triển chậm, hoặc khi mô tả tính chất dai dẳng của một tình trạng sức khỏe.

Mạn tính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mạn tính” được dùng trong y học khi đề cập đến các bệnh tiến triển chậm, kéo dài như viêm gan mạn tính, suy thận mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạn tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạn tính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh tiểu đường là một bệnh mạn tính cần theo dõi suốt đời.”

Phân tích: Dùng để chỉ tính chất kéo dài, không thể chữa khỏi hoàn toàn của bệnh tiểu đường.

Ví dụ 2: “Viêm gan B mạn tính cần được điều trị và theo dõi định kỳ.”

Phân tích: Mô tả tình trạng viêm gan B tiến triển chậm, kéo dài trên 6 tháng.

Ví dụ 3: “Bệnh mạn tính thường gặp ở người cao tuổi như tăng huyết áp, tim mạch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chung, chỉ nhóm bệnh kéo dài phổ biến ở người già.

Ví dụ 4: “Suy thận mạn tính giai đoạn cuối cần chạy thận nhân tạo.”

Phân tích: Chỉ tình trạng suy giảm chức năng thận tiến triển chậm và không hồi phục.

Ví dụ 5: “Người bệnh mạn tính cần thay đổi lối sống để kiểm soát bệnh tốt hơn.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc sống chung với bệnh thông qua điều chỉnh thói quen sinh hoạt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạn tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạn tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mãn tính (cách viết thông dụng) Cấp tính
Kinh niên Ngắn hạn
Dai dẳng Tạm thời
Kéo dài Thoáng qua
Lâu dài Đột ngột
Trường kỳ Chớp nhoáng

Dịch “Mạn tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mạn tính 慢性 (Mànxìng) Chronic 慢性 (Mansei) 만성 (Manseong)

Kết luận

Mạn tính là gì? Tóm lại, mạn tính là thuật ngữ y học chỉ tính chất bệnh tiến triển chậm, kéo dài từ 3 tháng trở lên. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản y khoa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.