Ma-nhe-tô là gì? 🧲 Nghĩa, giải thích Ma-nhe-tô

Ma-nhe-tô là gì? Ma-nhe-tô là máy phát điện một chiều cỡ nhỏ, sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo ra dòng điện, thường dùng trong xe ô-tô, mô-tô và các động cơ đốt trong. Đây là thuật ngữ kỹ thuật quen thuộc trong ngành cơ khí và điện tử ô tô. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và ứng dụng của ma-nhe-tô nhé!

Ma-nhe-tô nghĩa là gì?

Ma-nhe-tô là thiết bị phát điện một chiều kiểu nhỏ, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ với nam châm vĩnh cửu. Từ này được phiên âm từ tiếng Anh “magneto”.

Trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô và xe máy, ma-nhe-tô đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đánh lửa. Thiết bị này tự tạo ra điện áp cao mà không cần nguồn điện bên ngoài như ắc quy, giúp động cơ khởi động và vận hành ổn định.

Trong hệ thống đánh lửa: Ma-nhe-tô sử dụng nam châm vĩnh cửu quay quanh cuộn dây để sinh ra dòng điện cao áp, cung cấp cho bugi tạo tia lửa đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong buồng đốt.

Trong đời sống: Ngoài xe cơ giới, nguyên lý ma-nhe-tô còn được ứng dụng trong bếp ga (nút bật lửa), máy cắt cỏ, cưa máy và các thiết bị động cơ nhỏ khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của ma-nhe-tô

Từ “ma-nhe-tô” có nguồn gốc từ tiếng Anh “magneto”, bắt nguồn từ gốc Latin “magnes” nghĩa là nam châm. Đây là thuật ngữ kỹ thuật du nhập vào tiếng Việt trong quá trình giao lưu công nghệ.

Sử dụng từ ma-nhe-tô khi nói về máy phát điện dùng nam châm vĩnh cửu, hệ thống đánh lửa trên xe cơ giới hoặc các thiết bị tự phát điện không cần ắc quy.

Ma-nhe-tô sử dụng trong trường hợp nào?

Từ ma-nhe-tô được dùng khi đề cập đến hệ thống đánh lửa xe máy, ô tô đời cũ, động cơ máy bay, thiết bị nông nghiệp hoặc khi giải thích nguyên lý phát điện bằng nam châm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ma-nhe-tô

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ma-nhe-tô trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe máy đời cũ có chân đạp thường sử dụng hệ thống đánh lửa ma-nhe-tô.”

Phân tích: Chỉ loại máy phát điện tự cấp nguồn trên xe máy cổ, không cần ắc quy.

Ví dụ 2: “Thợ sửa xe cho biết bộ ma-nhe-tô bị yếu nên xe khó nổ máy.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa kỹ thuật, chỉ bộ phận phát điện đánh lửa.

Ví dụ 3: “Động cơ máy bay sử dụng ma-nhe-tô để đảm bảo đánh lửa ổn định trên không.”

Phân tích: Ứng dụng trong hàng không, nơi yêu cầu độ tin cậy cao.

Ví dụ 4: “Bếp ga có nút bấm đánh lửa hoạt động theo nguyên lý ma-nhe-tô.”

Phân tích: Ứng dụng trong thiết bị gia dụng, tạo tia lửa bằng cơ chế nam châm.

Ví dụ 5: “Máy cắt cỏ và cưa máy thường trang bị ma-nhe-tô vì không cần ắc quy.”

Phân tích: Dùng cho các thiết bị động cơ nhỏ cần sự gọn nhẹ và độc lập nguồn điện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ma-nhe-tô

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ma-nhe-tô:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy phát điện nam châm Ắc quy
Bộ đánh lửa từ Máy phát điện xoay chiều
Magneto Dynamo
Máy phát điện vĩnh cửu Bình điện
Bộ phát điện từ tính Nguồn điện ngoài

Dịch ma-nhe-tô sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ma-nhe-tô 磁电机 (Cí diàn jī) Magneto マグネトー (Maguneto) 마그네토 (Mageuneto)

Kết luận

Ma-nhe-tô là gì? Tóm lại, ma-nhe-tô là máy phát điện một chiều dùng nam châm vĩnh cửu, ứng dụng phổ biến trong hệ thống đánh lửa xe cơ giới và các thiết bị động cơ nhỏ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.