Luống tuổi là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Luống tuổi

Luống tuổi là gì? Luống tuổi là tính từ chỉ người ở độ tuổi đã khá cao, nhưng chưa phải là già. Từ này thường dùng để miêu tả những người trung niên, đã trải qua nhiều kinh nghiệm sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “luống tuổi” trong tiếng Việt nhé!

Luống tuổi nghĩa là gì?

Luống tuổi là tính từ chỉ người đã đến tuổi khá cao, không còn trẻ nhưng cũng chưa già hẳn. Đây là cách nói nhẹ nhàng, mang sắc thái tôn trọng khi đề cập đến độ tuổi của một người.

Trong cuộc sống, từ “luống tuổi” mang những ý nghĩa sau:

Trong giao tiếp hàng ngày: Luống tuổi thường dùng để chỉ người ở độ tuổi trung niên, khoảng từ 40-55 tuổi. Ví dụ: “Người phụ nữ luống tuổi ấy vẫn rất duyên dáng.”

Trong văn học: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, tế nhị hơn so với “già” hay “cao tuổi”, thể hiện sự trân trọng với người được nhắc đến.

Về tâm lý: Luống tuổi còn ám chỉ giai đoạn con người đã chín chắn, từng trải và thường không còn ham thích những cuộc vui như thời trẻ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Luống tuổi”

Từ “luống tuổi” là từ thuần Việt, trong đó “luống” mang nghĩa “đã qua”, “đã trải” và “tuổi” chỉ số năm sống. Ghép lại, luống tuổi nghĩa là đã trải qua nhiều năm tháng.

Sử dụng “luống tuổi” khi muốn nói về người không còn trẻ một cách lịch sự, tế nhị, tránh dùng từ “già” có thể gây mất lòng.

Luống tuổi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “luống tuổi” được dùng khi miêu tả người trung niên, trong văn chương, giao tiếp lịch sự, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự từng trải, chín chắn của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luống tuổi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luống tuổi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người phụ nữ luống tuổi ấy vẫn giữ được nét đẹp thanh lịch.”

Phân tích: Miêu tả một người phụ nữ trung niên với sự trân trọng, tế nhị.

Ví dụ 2: “Đã luống tuổi, ông không còn muốn lấy vợ nữa.”

Phân tích: Chỉ người đàn ông đã lớn tuổi, không còn nghĩ đến chuyện hôn nhân.

Ví dụ 3: “Bà tuy luống tuổi nhưng vẫn rất nhanh nhẹn và minh mẫn.”

Phân tích: Nhấn mạnh dù tuổi đã cao nhưng sức khỏe và tinh thần vẫn tốt.

Ví dụ 4: “Anh ấy đã luống tuổi mà vẫn chưa lập gia đình.”

Phân tích: Ám chỉ người đã qua tuổi thanh xuân nhưng chưa kết hôn.

Ví dụ 5: “Những người luống tuổi thường có nhiều kinh nghiệm sống quý báu.”

Phân tích: Đề cao sự từng trải và vốn sống của người trung niên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luống tuổi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luống tuổi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đứng tuổi Trẻ trung
Có tuổi Thanh xuân
Trung niên Non trẻ
Lớn tuổi Trẻ tuổi
Cao tuổi Măng non
Già dặn Xanh non

Dịch “Luống tuổi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luống tuổi 上了年纪 (Shàng le niánjì) Middle-aged 中年 (Chūnen) 중년 (Jungnyeon)

Kết luận

Luống tuổi là gì? Tóm lại, luống tuổi là tính từ chỉ người đã có tuổi khá cao nhưng chưa già, thường dùng với sắc thái tôn trọng và tế nhị. Hiểu đúng từ “luống tuổi” giúp bạn giao tiếp lịch sự hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.