Lụi hụi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lụi hụi

Lụi hụi là gì? Lụi hụi là từ láy chỉ trạng thái cặm cụi, chăm chú làm một việc gì đó mà không để ý đến xung quanh. Đây là từ đồng nghĩa với “lúi húi”, thường dùng để mô tả người chịu khó, miệt mài trong công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lụi hụi” trong tiếng Việt nhé!

Lụi hụi nghĩa là gì?

Lụi hụi là cắm cúi làm việc gì đó mà không chú ý đến những thứ khác xung quanh. Đây là từ láy thuần Việt, đồng nghĩa với “lúi húi”.

Trong tiếng Việt, “lụi hụi” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Cặm cụi làm việc: Chỉ trạng thái tập trung cao độ vào một công việc, không quan tâm đến xung quanh. Ví dụ: “Lụi hụi nấu nướng”, “lụi hụi ghi chép cả buổi”.

Nghĩa 2 – Thời gian trôi nhanh: Diễn tả sự bất ngờ khi thời gian trôi qua mà không hay biết. Ví dụ: “Lụi hụi đã đến ngày thi” – nghĩa là mải làm việc gì đó mà không ngờ ngày thi đã đến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lụi hụi”

Từ “lụi hụi” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể của từ “lúi húi” trong ngôn ngữ dân gian. Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng “lụi hụi” khi muốn mô tả ai đó đang chăm chỉ, miệt mài làm việc một cách lặng lẽ, không ồn ào.

Lụi hụi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lụi hụi” được dùng khi mô tả người đang cặm cụi làm việc nhà, học bài, viết lách, hoặc khi muốn diễn tả thời gian trôi qua nhanh mà không hay biết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lụi hụi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lụi hụi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi lụi hụi nấu nướng từ sáng sớm để chuẩn bị cỗ cưới.”

Phân tích: Chỉ trạng thái cặm cụi, chăm chỉ làm bếp không nghỉ tay.

Ví dụ 2: “Anh ấy lụi hụi ghi chép cả buổi trong thư viện.”

Phân tích: Mô tả sự tập trung cao độ vào việc học, không để ý xung quanh.

Ví dụ 3: “Suốt ngày lụi hụi ngoài vườn, ông tôi chẳng khi nào ngơi tay.”

Phân tích: Diễn tả sự chịu khó, miệt mài làm việc vườn tược.

Ví dụ 4: “Lụi hụi thế mà đã hết năm rồi.”

Phân tích: Thể hiện sự ngạc nhiên khi thời gian trôi nhanh không ngờ.

Ví dụ 5: “Bà lụi hụi dọn dẹp nhà cửa để đón khách.”

Phân tích: Chỉ hành động cặm cụi thu dọn, sắp xếp đồ đạc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lụi hụi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lụi hụi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lúi húi Lười biếng
Cặm cụi Nhàn rỗi
Cắm cúi Thong thả
Miệt mài Ung dung
Chăm chỉ Lơ đễnh
Lụi cụi Thảnh thơi

Dịch “Lụi hụi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lụi hụi 埋头苦干 (Máitóu kǔgàn) Busy / Preoccupied 黙々と (Mokumoku to) 열심히 (Yeolsimhi)

Kết luận

Lụi hụi là gì? Tóm lại, lụi hụi là từ chỉ trạng thái cặm cụi, chăm chú làm việc mà không để ý xung quanh. Hiểu đúng nghĩa “lụi hụi” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.