Lục soát là gì? 🔎 Nghĩa, giải thích Lục soát
Lục soát là gì? Lục soát là hành động tìm kiếm, khám xét kỹ lưỡng một người, địa điểm hoặc đồ vật nhằm phát hiện tang vật, chứng cứ hoặc vật bị cấm. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực pháp luật và an ninh. Cùng tìm hiểu quy định, quy trình và các trường hợp lục soát hợp pháp ngay bên dưới!
Lục soát là gì?
Lục soát là hoạt động khám xét, tìm kiếm có hệ thống nhằm phát hiện người, đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ việc vi phạm pháp luật. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “lục” nghĩa là tìm kiếm, “soát” nghĩa là kiểm tra, xem xét.
Trong tiếng Việt, từ “lục soát” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Biện pháp điều tra do cơ quan có thẩm quyền thực hiện để thu thập chứng cứ, tang vật trong vụ án.
Nghĩa thông thường: Hành động tìm kiếm, lục lọi kỹ càng một nơi nào đó. Ví dụ: “Lục soát khắp nhà để tìm chìa khóa.”
Trong quân sự: Hoạt động kiểm tra, truy quét để phát hiện đối tượng ẩn náu hoặc vũ khí.
Lục soát là biện pháp nghiêm ngặt, phải tuân thủ đúng quy định pháp luật để đảm bảo quyền công dân.
Lục soát có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lục soát” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật và ngôn ngữ hành chính từ thời phong kiến đến nay. Thuật ngữ này gắn liền với hoạt động tư pháp, an ninh trật tự.
Sử dụng “lục soát” khi nói về hoạt động khám xét có tổ chức, thường do cơ quan chức năng thực hiện hoặc khi mô tả hành động tìm kiếm kỹ lưỡng.
Cách sử dụng “Lục soát”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lục soát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lục soát” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động khám xét, tìm kiếm. Ví dụ: lục soát nhà, lục soát người, lục soát xe.
Danh từ: Chỉ hoạt động khám xét. Ví dụ: cuộc lục soát, lệnh lục soát, biên bản lục soát.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lục soát”
Từ “lục soát” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an tiến hành lục soát nhà nghi phạm theo lệnh của Viện kiểm sát.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hoạt động điều tra chính thức.
Ví dụ 2: “Bọn cướp lục soát khắp nơi để tìm tiền và vàng.”
Phân tích: Dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ hành động lục lọi trái phép.
Ví dụ 3: “Lực lượng an ninh lục soát hành lý của hành khách tại sân bay.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra an ninh.
Ví dụ 4: “Mẹ lục soát cặp sách của con để tìm bài kiểm tra.”
Phân tích: Dùng với nghĩa thông thường, chỉ hành động tìm kiếm trong đời sống.
Ví dụ 5: “Cuộc lục soát kéo dài suốt đêm nhưng không tìm thấy tang vật.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hoạt động khám xét có quy mô.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lục soát”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lục soát” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lục soát” với “khám xét”.
Cách dùng đúng: Hai từ gần nghĩa nhưng “khám xét” thường dùng trong văn bản pháp luật chính thức hơn, còn “lục soát” có thể dùng rộng rãi hơn.
Trường hợp 2: Viết sai thành “lục xoát” hoặc “lụt soát”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “lục soát” với “s” ở đầu chữ “soát”.
“Lục soát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lục soát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khám xét | Bỏ qua |
| Lục lọi | Làm ngơ |
| Truy xét | Phớt lờ |
| Kiểm tra | Che giấu |
| Rà soát | Giấu diếm |
| Sục sạo | Ẩn giấu |
Kết luận
Lục soát là gì? Tóm lại, lục soát là hành động khám xét, tìm kiếm kỹ lưỡng nhằm phát hiện người, đồ vật hoặc chứng cứ. Hiểu đúng từ “lục soát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và nắm rõ quyền công dân khi đối diện với hoạt động này.
