Lục lọi là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Lục lọi

Lục lọi là gì? Lục lọi là hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, lật giở từng thứ một để tìm ra vật gì đó. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ việc tìm kiếm thiếu trật tự hoặc xâm phạm đồ đạc người khác. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “lục lọi” ngay bên dưới!

Lục lọi nghĩa là gì?

Lục lọi là động từ chỉ hành động tìm kiếm bằng cách lật giở, bới tung đồ vật để tìm thứ mình cần. Đây là từ ghép thuần Việt, trong đó “lục” và “lọi” đều mang nghĩa tìm kiếm, kết hợp lại tạo nên ý nghĩa nhấn mạnh.

Trong tiếng Việt, từ “lục lọi” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Nghĩa trung tính: Chỉ việc tìm kiếm kỹ càng trong đống đồ lộn xộn. Ví dụ: “Tôi lục lọi cả ngăn tủ mới tìm thấy cuốn sổ cũ.”

Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ hành vi xâm phạm, sục sạo đồ đạc người khác một cách thiếu tôn trọng. Ví dụ: “Kẻ trộm đã lục lọi khắp nhà.”

Nghĩa bóng: Dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin, ký ức một cách kỹ lưỡng. Ví dụ: “Anh ấy lục lọi trong trí nhớ để nhớ lại chuyện xưa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lục lọi”

Từ “lục lọi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập được hình thành từ hai yếu tố “lục” và “lọi” cùng nghĩa tìm kiếm. Cách ghép này nhằm nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng của hành động.

Sử dụng “lục lọi” khi muốn diễn tả việc tìm kiếm tỉ mỉ, bới tung đồ đạc hoặc khi nói về hành vi sục sạo thiếu phép tắc.

Cách sử dụng “Lục lọi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lục lọi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lục lọi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lục lọi” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả việc tìm đồ. Ví dụ: “Mày lục lọi cái gì trong túi tao đấy?”

Trong văn viết: “Lục lọi” xuất hiện trong văn học, báo chí để miêu tả hành động tìm kiếm hoặc điều tra. Thường dùng trong truyện trinh thám, tin tức về trộm cắp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lục lọi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lục lọi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà lục lọi trong hòm đồ cũ tìm tấm ảnh ngày xưa.”

Phân tích: Nghĩa trung tính, chỉ việc tìm kiếm kỹ lưỡng trong đồ đạc của chính mình.

Ví dụ 2: “Tên trộm đã lục lọi khắp căn phòng nhưng không tìm thấy tiền.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi xâm phạm tài sản người khác.

Ví dụ 3: “Cô ấy lục lọi trong ký ức để nhớ lại khuôn mặt người đàn ông ấy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc cố gắng tìm kiếm trong trí nhớ.

Ví dụ 4: “Đừng có lục lọi đồ của người khác khi chưa được phép.”

Phân tích: Lời khuyên về việc tôn trọng quyền riêng tư.

Ví dụ 5: “Phóng viên lục lọi hồ sơ để tìm bằng chứng tham nhũng.”

Phân tích: Chỉ hành động điều tra, tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng.

“Lục lọi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lục lọi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lục tìm Bỏ qua
Sục sạo Lờ đi
Bới tung Sắp xếp
Tìm kiếm Cất giữ
Lật giở Để yên
Khám xét Ngó lơ

Kết luận

Lục lọi là gì? Tóm lại, lục lọi là hành động tìm kiếm kỹ lưỡng bằng cách lật giở, bới tung đồ vật. Hiểu đúng từ “lục lọi” giúp bạn sử dụng chính xác theo ngữ cảnh và sắc thái phù hợp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.