Lục đục là gì? 💔 Nghĩa, giải thích Lục đục

Lục đục là gì? Lục đục là từ chỉ trạng thái bất hòa, mâu thuẫn trong nội bộ một nhóm người hoặc gia đình, thường xuyên xảy ra va chạm, cãi vã. Ngoài ra, “lục đục” còn mô tả hành động cặm cụi làm việc gì đó tạo ra tiếng động nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lục đục” trong tiếng Việt nhé!

Lục đục nghĩa là gì?

Lục đục là trạng thái lủng củng, hay va chạm nhau, có sự bất hòa trong nội bộ. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng để mô tả mối quan hệ không êm ấm.

Trong tiếng Việt, “lục đục” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Bất hòa, mâu thuẫn: Chỉ tình trạng xung đột, cãi vã giữa các thành viên trong gia đình, tổ chức hoặc nhóm người. Ví dụ: “Vợ chồng lục đục”, “nội bộ công ty lục đục”.

Nghĩa 2 – Cặm cụi làm việc: Mô tả hành động thu dọn, làm việc tạo ra tiếng động nhỏ từ đồ vật va chạm nhau. Ví dụ: “Lục đục chuẩn bị cơm nước”, “mọi người đã lục đục thức dậy”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lục đục”

Từ “lục đục” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh va chạm lộn xộn. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “lục đục” khi muốn diễn tả sự bất hòa trong các mối quan hệ hoặc khi mô tả hành động làm việc cặm cụi, lặng lẽ.

Lục đục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lục đục” được dùng khi nói về mâu thuẫn gia đình, xung đột nội bộ tổ chức, hoặc mô tả ai đó đang cặm cụi làm việc gì đó vào sáng sớm hay đêm khuya.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lục đục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lục đục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình họ dạo này có chuyện lục đục, vợ chồng hay cãi nhau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bất hòa, chỉ mâu thuẫn trong quan hệ vợ chồng.

Ví dụ 2: “Nội bộ công ty đang lục đục vì tranh chấp quyền lợi.”

Phân tích: Chỉ sự xung đột, mâu thuẫn giữa các thành viên trong tổ chức.

Ví dụ 3: “Mẹ tôi lục đục dậy từ 5 giờ sáng để chuẩn bị bữa sáng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cặm cụi làm việc, tạo ra tiếng động nhỏ khi di chuyển đồ vật.

Ví dụ 4: “Mọi người lục đục thu dọn đồ đạc để chuẩn bị chuyển nhà.”

Phân tích: Mô tả hành động dọn dẹp, sắp xếp đồ vật tạo tiếng va chạm.

Ví dụ 5: “Hai anh em lục đục suốt ngày, chẳng ai chịu nhường ai.”

Phân tích: Chỉ tình trạng hay cãi vã, không hòa thuận giữa anh chị em trong gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lục đục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lục đục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bất hòa Hòa thuận
Mâu thuẫn Êm ấm
Xung đột Đoàn kết
Lủng củng Gắn bó
Cãi vã Thuận hòa
Lục sục Yên ổn

Dịch “Lục đục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lục đục 不和 (Bùhé) Conflict / Discord 不和 (Fuwa) 불화 (Bulhwa)

Kết luận

Lục đục là gì? Tóm lại, lục đục là từ chỉ trạng thái bất hòa, mâu thuẫn hoặc hành động cặm cụi làm việc. Hiểu đúng nghĩa “lục đục” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.