Luật tố tụng dân sự là gì? ⚖️ Nghĩa Luật tố tụng dân sự

Luật tố tụng dân sự là gì? Luật tố tụng dân sự là hệ thống quy phạm pháp luật quy định trình tự, thủ tục khởi kiện và giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án, bao gồm tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Cùng tìm hiểu chi tiết về khái niệm này nhé!

Luật tố tụng dân sự nghĩa là gì?

Luật tố tụng dân sự là ngành luật quy định về trình tự, thủ tục để Tòa án giải quyết các vụ án dân sự và thi hành án dân sự. Đây là luật hình thức, đi kèm với luật nội dung (Bộ luật Dân sự).

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, luật tố tụng dân sự được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Về mặt pháp lý: Luật tố tụng dân sự quy định mối quan hệ giữa Tòa án, Viện kiểm sát và các bên tham gia tố tụng trong quá trình giải quyết án dân sự. Văn bản hiện hành là Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (số 92/2015/QH13).

Về phạm vi điều chỉnh: Luật tố tụng dân sự điều chỉnh các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động – gọi chung là vụ việc dân sự.

Về chủ thể tham gia: Bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan, luật sư, người làm chứng, người giám định.

Nguồn gốc và xuất xứ của luật tố tụng dân sự

Luật tố tụng dân sự Việt Nam có nguồn gốc từ các pháp lệnh tố tụng trước đây, được pháp điển hóa thành Bộ luật Tố tụng dân sự đầu tiên năm 2004, sau đó thay thế bằng Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Sử dụng thuật ngữ “luật tố tụng dân sự” khi đề cập đến quy định về thủ tục khởi kiện, xét xử, thi hành án trong lĩnh vực dân sự tại Tòa án.

Luật tố tụng dân sự sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ luật tố tụng dân sự được dùng khi nói về thủ tục khởi kiện tranh chấp dân sự, quy trình xét xử tại Tòa án, quyền và nghĩa vụ của đương sự, hoặc thi hành bản án dân sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng luật tố tụng dân sự

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ luật tố tụng dân sự trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Theo luật tố tụng dân sự, đương sự có quyền tự định đoạt việc khởi kiện.”

Phân tích: Dùng để chỉ quy định pháp luật về quyền khởi kiện của công dân khi quyền lợi bị xâm phạm.

Ví dụ 2: “Sinh viên luật cần nắm vững luật tố tụng dân sự để hành nghề luật sư.”

Phân tích: Dùng để chỉ môn học, lĩnh vực chuyên môn trong đào tạo pháp luật.

Ví dụ 3: “Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định nguyên tắc hòa giải trong giải quyết tranh chấp.”

Phân tích: Chỉ văn bản pháp luật cụ thể và các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự.

Ví dụ 4: “Luật tố tụng dân sự yêu cầu đương sự phải chứng minh cho yêu cầu của mình.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh nguyên tắc nghĩa vụ chứng minh thuộc về người đưa ra yêu cầu.

Ví dụ 5: “Vụ tranh chấp đất đai được giải quyết theo trình tự luật tố tụng dân sự.”

Phân tích: Chỉ thủ tục pháp lý áp dụng cho các vụ án tranh chấp tài sản, đất đai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với luật tố tụng dân sự

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến luật tố tụng dân sự:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pháp luật tố tụng dân sự Luật tố tụng hình sự
Thủ tục tố tụng dân sự Luật tố tụng hành chính
Luật hình thức dân sự Luật nội dung (Luật dân sự)
Quy trình tố tụng dân sự Luật hình sự
Trình tự tố tụng dân sự Luật hành chính
Bộ luật tố tụng dân sự Bộ luật dân sự

Dịch luật tố tụng dân sự sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luật tố tụng dân sự 民事诉讼法 (Mínshì sùsòng fǎ) Civil Procedure Law 民事訴訟法 (Minji soshōhō) 민사소송법 (Minsasosongbeop)

Kết luận

Luật tố tụng dân sự là gì? Tóm lại, luật tố tụng dân sự là hệ thống quy phạm pháp luật quy định trình tự, thủ tục giải quyết vụ việc dân sự tại Tòa án, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.