Lừa đảo là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Lừa đảo

Lừa đảo là gì? Lừa đảo là hành vi dùng thủ đoạn gian dối, xảo trá để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác. Đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, gây thiệt hại về tài chính và tinh thần cho nạn nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, dấu hiệu nhận biết và cách phòng tránh lừa đảo trong cuộc sống nhé!

Lừa đảo nghĩa là gì?

Lừa đảo là hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối để làm người khác tin nhầm, từ đó chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của họ. Theo pháp luật Việt Nam, đây là tội danh được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự.

Trong cuộc sống, lừa đảo biểu hiện dưới nhiều hình thức:

Trong pháp luật: Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi đưa ra thông tin giả, sai sự thật khiến nạn nhân tin lầm và tự nguyện giao tài sản cho kẻ phạm tội.

Trong đời sống: Lừa đảo xuất hiện qua các chiêu trò như giả danh công an, nhân viên ngân hàng, mời đầu tư dự án ma, hoặc lừa tình lấy tiền.

Trên không gian mạng: Các hình thức lừa đảo online ngày càng tinh vi như phishing (lừa đảo qua email), đánh cắp danh tính, lừa đảo chuyển khoản hay mua bán hàng giả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lừa đảo”

Từ “lừa đảo” là từ thuần Việt, kết hợp từ “lừa” (lừa dối, gạt gẫm) và “đảo” (đảo lộn, làm ngược lại). Nghĩa gốc chỉ hành vi làm người khác tin vào điều sai lệch để trục lợi.

Sử dụng từ “lừa đảo” khi nói về các hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, lợi ích của người khác một cách bất hợp pháp.

Lừa đảo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lừa đảo” được dùng khi mô tả hành vi gian lận tài chính, giả mạo danh tính, lừa tình, hoặc các thủ đoạn xảo trá nhằm chiếm đoạt tài sản, quyền lợi của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lừa đảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lừa đảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đối tượng giả danh công an gọi điện lừa đảo chiếm đoạt hàng trăm triệu đồng.”

Phân tích: Mô tả hình thức lừa đảo phổ biến hiện nay, kẻ gian mạo danh cơ quan chức năng để đe dọa và lừa tiền nạn nhân.

Ví dụ 2: “Anh ta bị truy tố về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ tội danh theo Bộ luật Hình sự Việt Nam.

Ví dụ 3: “Cảnh giác với các chiêu trò lừa đảo qua mạng xã hội.”

Phân tích: Cảnh báo về hình thức lừa đảo online ngày càng tinh vi trên các nền tảng số.

Ví dụ 4: “Đừng để bị lừa đảo bởi những lời hứa hẹn lợi nhuận cao bất thường.”

Phân tích: Khuyến cáo về các dự án đầu tư lừa đảo, hứa hẹn sinh lời phi thực tế.

Ví dụ 5: “Kẻ lừa đảo thường nhắm vào người già và những người nhẹ dạ cả tin.”

Phân tích: Chỉ đối tượng thường trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lừa đảo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lừa đảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lường đảo Trung thực
Gian lận Thành thật
Lừa gạt Chân thành
Bịp bợm Ngay thẳng
Lừa phỉnh Đáng tin cậy
Gạt gẫm Minh bạch

Dịch “Lừa đảo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lừa đảo 詐騙 (Zhàpiàn) Fraud 詐欺 (Sagi) 사기 (Sagi)

Kết luận

Lừa đảo là gì? Tóm lại, lừa đảo là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản người khác. Hãy cảnh giác và trang bị kiến thức để bảo vệ bản thân khỏi các chiêu trò lừa đảo ngày càng tinh vi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.