Lu mờ là gì? 🌫️ Nghĩa và giải thích Lu mờ

Lu mờ là gì? Lu mờ là trạng thái mờ đi, kém sáng hoặc suy giảm về vai trò, uy tín, sự nổi bật của một người hay sự vật. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để diễn tả sự suy yếu cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lu mờ” nhé!

Lu mờ nghĩa là gì?

Lu mờ là tính từ chỉ trạng thái mờ đi, kém vẻ sáng, hoặc suy kém, không còn nổi bật như trước. Từ này mang tính trung lập, không hàm ý tốt hay xấu mà phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa đen: Dùng để mô tả ánh sáng yếu đi, không còn rõ ràng. Ví dụ: “Ngọn đèn lu mờ trong đêm mưa.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự suy giảm về tài năng, uy tín, vị thế hoặc sự chú ý. Ví dụ: “Tài năng của anh ấy dần lu mờ trước thế hệ mới.” Trong văn học và đời sống, từ này thường diễn tả sự bị che lấp, vượt qua hoặc không còn được chú ý như trước.

Nguồn gốc và xuất xứ của Lu mờ

Từ “lu mờ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai yếu tố: “lu” (kém sáng, tối đi) và “mờ” (không rõ ràng, nhạt nhòa). Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự, khi ghép lại tạo nên từ láy có tính nhấn mạnh cao hơn.

Sử dụng từ lu mờ khi muốn diễn tả sự suy giảm về ánh sáng, vai trò, uy tín hoặc sức ảnh hưởng của ai đó hay điều gì đó.

Lu mờ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ lu mờ được dùng khi mô tả ánh sáng yếu đi, khi nói về sự suy giảm tài năng, uy tín, hoặc khi ai đó bị che lấp bởi người khác nổi bật hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Lu mờ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ lu mờ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngọn đèn dầu lu mờ trong cơn bão.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ánh sáng yếu đi, không còn rõ ràng do tác động bên ngoài.

Ví dụ 2: “Danh tiếng của ngôi sao một thời giờ đã lu mờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm về uy tín và sự nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Ánh trăng bị lu mờ bởi đèn thành phố.”

Phân tích: Diễn tả ánh sáng tự nhiên bị che lấp bởi ánh sáng nhân tạo mạnh hơn.

Ví dụ 4: “Thành tích của anh ấy bị lu mờ trước đồng nghiệp xuất sắc hơn.”

Phân tích: Chỉ sự so sánh, khi một người không còn nổi bật so với người khác.

Ví dụ 5: “Ký ức tuổi thơ dần lu mờ theo năm tháng.”

Phân tích: Diễn tả sự phai nhạt của trí nhớ, cảm xúc theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Lu mờ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lu mờ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mờ nhạt Sáng chói
Phai mờ Nổi bật
Kém sáng Rực rỡ
Tối tăm Lung linh
Suy yếu Vang danh
Bị che lấp Tỏa sáng

Dịch Lu mờ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lu mờ 黯淡 (Àndàn) Dim / Overshadowed かすむ (Kasumu) 흐려지다 (Heuryeojida)

Kết luận

Lu mờ là gì? Tóm lại, lu mờ là từ thuần Việt chỉ trạng thái mờ đi, kém sáng hoặc suy giảm về vai trò, uy tín. Hiểu đúng từ lu mờ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và viết văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.