Lột tả là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Lột tả
Lột tả là gì? Lột tả là động từ chỉ việc thể hiện đầy đủ, sinh động bản chất sự vật, sự việc hoặc những điều trừu tượng, khó hình dung bằng phương tiện nghệ thuật. Đây là thuật ngữ thường gặp trong văn học, hội họa và nghệ thuật biểu diễn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “lột tả” trong tiếng Việt nhé!
Lột tả nghĩa là gì?
Lột tả nghĩa là thể hiện được hết, đầy đủ bằng phương tiện nghệ thuật cái có tính chất trừu tượng, khó hình dung. Từ này thường dùng khi nói về khả năng diễn đạt sâu sắc trong sáng tác văn học, hội họa, điện ảnh.
Trong cuộc sống, từ “lột tả” mang nhiều ý nghĩa:
Trong văn học: Lột tả chỉ khả năng nhà văn khắc họa tính cách nhân vật, tâm trạng hay bối cảnh một cách chân thực, sống động. Ví dụ: “Tác giả đã lột tả tính cách nhân vật rất thành công.”
Trong nghệ thuật: Họa sĩ, đạo diễn dùng hình ảnh, âm thanh để lột tả cảm xúc, thông điệp mà ngôn từ khó diễn đạt hết.
Trong giao tiếp: “Lột tả” còn được dùng khi ai đó diễn đạt được đúng bản chất vấn đề, như: “Bài phát biểu lột tả được tâm tư của người lao động.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lột tả”
“Lột tả” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lột” (bóc ra, phơi bày) và “tả” (miêu tả, diễn đạt). Nghĩa gốc là bóc tách lớp vỏ bề ngoài để phơi bày bản chất bên trong thông qua nghệ thuật.
Sử dụng từ “lột tả” khi muốn nhấn mạnh khả năng thể hiện sâu sắc, chân thực những điều khó diễn đạt bằng lời thông thường.
Lột tả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lột tả” được dùng khi đánh giá tác phẩm nghệ thuật, văn học, điện ảnh hoặc khi khen ngợi khả năng diễn đạt xuất sắc của ai đó về một chủ đề trừu tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lột tả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lột tả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ phim đã lột tả được nỗi đau của người mẹ mất con trong chiến tranh.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi khả năng thể hiện cảm xúc sâu sắc của bộ phim.
Ví dụ 2: “Bức tranh lột tả chân thực cuộc sống lam lũ của người nông dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh họa sĩ đã khắc họa sinh động hiện thực đời sống.
Ví dụ 3: “Diễn viên lột tả xuất sắc tâm lý nhân vật phản diện.”
Phân tích: Khen ngợi khả năng diễn xuất thể hiện được chiều sâu nhân vật.
Ví dụ 4: “Câu thơ lột tả được nỗi nhớ quê hương da diết.”
Phân tích: Dùng trong phê bình văn học, đánh giá sức biểu cảm của thơ ca.
Ví dụ 5: “Bài hát lột tả tâm trạng của người trẻ thời hiện đại.”
Phân tích: Nhấn mạnh ca khúc diễn đạt đúng cảm xúc, suy nghĩ của giới trẻ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lột tả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lột tả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khắc họa | Che giấu |
| Miêu tả | Ẩn giấu |
| Thể hiện | Mơ hồ |
| Diễn tả | Lờ mờ |
| Phác họa | Giấu kín |
| Phơi bày | Che đậy |
Dịch “Lột tả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lột tả | 刻画 (Kèhuà) | Depict / Portray | 描写する (Byōsha suru) | 묘사하다 (Myosahada) |
Kết luận
Lột tả là gì? Tóm lại, lột tả là khả năng thể hiện đầy đủ, sinh động bản chất sự vật thông qua nghệ thuật. Hiểu đúng từ này giúp bạn đánh giá và thưởng thức tác phẩm nghệ thuật sâu sắc hơn.
