Lòng trắng là gì? 🥚 Ý nghĩa và cách hiểu Lòng trắng

Lòng trắng là gì? Lòng trắng là phần chất dịch không màu hoặc màu trắng ngà nằm bên trong quả trứng, bao quanh lòng đỏ, chứa khoảng 90% nước và 10% protein. Đây là nguồn dinh dưỡng ít calo, giàu đạm, được ưa chuộng trong ẩm thực và làm đẹp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lòng trắng” trong tiếng Việt nhé!

Lòng trắng nghĩa là gì?

Lòng trắng là chất lỏng trong suốt bao quanh lòng đỏ của quả trứng, có chức năng bảo vệ phôi thai và cung cấp dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, lòng trắng được gọi là “egg white” hoặc “albumen”.

Về mặt dinh dưỡng, lòng trắng chứa khoảng 56% tổng lượng protein của quả trứng nhưng hầu như không có chất béo và cholesterol. Đây là lý do lòng trắng được nhiều người tập gym, giảm cân lựa chọn.

Trong đời sống: “Lòng trắng” thường đi kèm với “lòng đỏ” khi nói về trứng. Người ta hay dùng cụm “tách lòng trắng” khi làm bánh, hoặc “đắp mặt nạ lòng trắng trứng” trong chăm sóc da.

Trong ẩm thực: Lòng trắng được dùng làm bánh meringue, làm nước dùng trong, hoặc ăn riêng để bổ sung protein ít calo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lòng trắng”

Từ “lòng trắng” là từ thuần Việt, ghép từ “lòng” (phần bên trong) và “trắng” (màu sắc), mô tả trực quan phần dịch trong của trứng.

Sử dụng “lòng trắng” khi nói về thành phần của trứng, trong công thức nấu ăn, làm bánh hoặc các phương pháp làm đẹp từ trứng.

Lòng trắng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lòng trắng” được dùng khi đề cập đến phần protein của trứng, trong chế độ ăn kiêng, công thức làm bánh, hoặc mẹo làm đẹp da.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lòng trắng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lòng trắng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Để làm bánh bông lan, bạn cần đánh bông lòng trắng trứng cho đến khi tạo chóp cứng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh làm bánh, chỉ phần trứng cần tách riêng để đánh bông.

Ví dụ 2: “Người tập thể hình thường ăn nhiều lòng trắng để bổ sung protein mà không lo tăng mỡ.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng của lòng trắng trong chế độ ăn kiêng.

Ví dụ 3: “Đắp mặt nạ lòng trắng trứng giúp se khít lỗ chân lông hiệu quả.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, chăm sóc da.

Ví dụ 4: “Lòng trắng trứng chứa ít cholesterol nên phù hợp với người bệnh tim mạch.”

Phân tích: Đề cập đến lợi ích sức khỏe của lòng trắng.

Ví dụ 5: “Khi luộc trứng quá lâu, lòng trắng sẽ trở nên dai và mất vị ngọt tự nhiên.”

Phân tích: Mô tả đặc tính của lòng trắng khi chế biến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lòng trắng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lòng trắng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tròng trắng Lòng đỏ
Albumin trứng Tròng đỏ
Egg white Egg yolk
Phần trong trứng Noãn hoàng
Albumen Lòng đào

Dịch “Lòng trắng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lòng trắng 蛋白 (Dànbái) Egg white 卵白 (Ranpaku) 흰자 (Huinja)

Kết luận

Lòng trắng là gì? Tóm lại, lòng trắng là phần dịch trong của trứng, giàu protein, ít calo và cholesterol, được ứng dụng rộng rãi trong ẩm thực, dinh dưỡng và làm đẹp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.