Lông tơ là gì? 🪶 Nghĩa, giải thích Lông tơ
Lông tơ là gì? Lông tơ là loại lông mảnh, mềm, ngắn mọc trên da người hoặc động vật, thường khó nhìn thấy bằng mắt thường. Đây là lớp lông bảo vệ tự nhiên, giúp giữ ấm và bảo vệ làn da khỏi tác động bên ngoài. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lông tơ” ngay bên dưới!
Lông tơ là gì?
Lông tơ là loại lông nhỏ, mịn, mềm mại mọc khắp cơ thể người và động vật, có chức năng bảo vệ da và điều hòa thân nhiệt. Đây là danh từ thuần Việt chỉ một đặc điểm sinh học tự nhiên.
Trong tiếng Việt, từ “lông tơ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ lớp lông mảnh, nhẹ trên da người, thường thấy ở mặt, tay, chân.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ lông non, lông mềm của động vật như gà con, vịt con.
Trong văn hóa: “Da trắng lông tơ” là chuẩn mực vẻ đẹp truyền thống của phụ nữ Việt Nam, tượng trưng cho sự mịn màng, thanh tú.
Lông tơ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lông tơ” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “lông” chỉ sợi lông và “tơ” mô tả độ mảnh mai như sợi tơ tằm. Cách gọi này phản ánh đặc điểm nhỏ, mềm, nhẹ của loại lông này.
Sử dụng “lông tơ” khi nói về lớp lông mịn trên da hoặc lông non của động vật.
Cách sử dụng “Lông tơ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lông tơ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lông tơ” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả làn da, vẻ đẹp hoặc đặc điểm cơ thể.
Văn viết: Xuất hiện trong văn học, thơ ca để tả vẻ đẹp mịn màng, cũng như trong y học, sinh học khi mô tả cấu trúc da.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông tơ”
Từ “lông tơ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Cô ấy có làn da trắng mịn, lông tơ như nhung.”
Phân tích: Dùng để miêu tả vẻ đẹp làn da của người phụ nữ.
Ví dụ 2: “Đàn gà con lông tơ vàng óng chạy khắp sân.”
Phân tích: Chỉ lông non, mềm mại của gà con mới nở.
Ví dụ 3: “Spa cạo lông tơ giúp da mặt sáng mịn hơn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh làm đẹp, chăm sóc da.
Ví dụ 4: “Ánh nắng chiếu qua, thấy rõ lông tơ trên cánh tay em bé.”
Phân tích: Miêu tả đặc điểm sinh học tự nhiên trên da.
Ví dụ 5: “Trái đào chín có lớp lông tơ mịn bên ngoài.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ lớp lông mịn trên vỏ trái cây.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lông tơ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lông tơ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lông tơ” với “lông măng” (lông mọc ở cằm, mép của thiếu niên).
Cách dùng đúng: “Lông tơ” là lông mịn khắp cơ thể, “lông măng” chỉ râu non ở tuổi dậy thì.
Trường hợp 2: Viết sai thành “lông to” hoặc “long tơ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “lông tơ” với dấu huyền ở “tơ”.
“Lông tơ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lông tơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lông mịn | Lông cứng |
| Lông non | Lông rậm |
| Lông mềm | Lông dày |
| Lông nhung | Râu |
| Lông măng | Tóc |
| Tơ lông | Lông thú |
Kết luận
Lông tơ là gì? Tóm lại, lông tơ là loại lông mảnh, mềm mọc trên da người và động vật, mang chức năng bảo vệ tự nhiên. Hiểu đúng từ “lông tơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
