Lồng kính là gì? 🔬 Nghĩa, giải thích Lồng kính

Lồng kính là gì? Lồng kính là thiết bị y tế có dạng như chiếc lồng được làm bằng kính hoặc nhựa trong suốt, dùng để nuôi dưỡng trẻ sơ sinh sinh thiếu tháng trong môi trường cách ly đặc biệt. Đây là phát minh quan trọng trong y học hiện đại, giúp cứu sống hàng triệu trẻ sinh non trên toàn thế giới. Cùng khám phá chi tiết về công dụng và vai trò của lồng kính trong chăm sóc trẻ sơ sinh ngay bên dưới!

Lồng kính nghĩa là gì?

Lồng kính là thiết bị y tế bằng kính hoặc nhựa trong suốt có dạng như chiếc lồng, dùng để nuôi dưỡng trẻ sơ sinh trong trường hợp phải cách ly với môi trường bên ngoài. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y khoa, còn được gọi là “lồng ấp” hay “incubator” trong tiếng Anh.

Trong y học, lồng kính được sử dụng phổ biến tại các khoa Sơ sinh của bệnh viện để chăm sóc:

Trẻ sinh thiếu tháng: Những bé sinh trước 37 tuần tuổi thai, cơ thể chưa phát triển hoàn thiện, cần môi trường đặc biệt để thích nghi.

Trẻ nhẹ cân: Trẻ có cân nặng dưới 2.500g khi sinh, cần được giữ ấm và theo dõi sát sao.

Trẻ có vấn đề sức khỏe: Những trường hợp cần cách ly để điều trị hoặc hỗ trợ hô hấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lồng kính”

Từ “lồng kính” là cách gọi dân gian của người Việt, xuất phát từ hình dáng thiết bị giống chiếc lồng được bao bọc bởi lớp kính trong suốt. Tên gọi chính thức trong y khoa là “lồng ấp” (incubator).

Sử dụng “lồng kính” khi nói về thiết bị y tế nuôi dưỡng trẻ sơ sinh sinh non, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến chăm sóc trẻ thiếu tháng tại bệnh viện.

Cách sử dụng “Lồng kính” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lồng kính” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lồng kính” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lồng kính” thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến việc nuôi trẻ sinh non tại bệnh viện. Ví dụ: “Con bé sinh thiếu tháng nên phải nằm lồng kính mấy tuần.”

Trong văn viết: “Lồng kính” xuất hiện trong các bài báo y khoa, tài liệu hướng dẫn chăm sóc trẻ sơ sinh, hoặc các văn bản liên quan đến lĩnh vực y tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lồng kính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lồng kính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé sinh non 25 tuần nên phải nuôi trong lồng kính hơn 4 tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị y tế nuôi dưỡng trẻ sinh thiếu tháng.

Ví dụ 2: “Các bác sĩ đang chăm sóc hai em bé nặng 700g trong lồng kính.”

Phân tích: Mô tả hoạt động chăm sóc y tế cho trẻ nhẹ cân tại bệnh viện.

Ví dụ 3: “Sau 123 ngày nằm lồng kính, bé đã được xuất viện khỏe mạnh.”

Phân tích: Chỉ thời gian trẻ được nuôi dưỡng trong thiết bị y tế đặc biệt.

Ví dụ 4: “Trẻ đẻ thiếu tháng thường được nuôi trong lồng kính do cơ quan chức năng chưa phát triển hoàn thiện.”

Phân tích: Giải thích lý do sử dụng lồng kính trong chăm sóc trẻ sinh non.

Ví dụ 5: “Lồng kính giúp giữ ấm và cách ly trẻ sơ sinh khỏi vi khuẩn bên ngoài.”

Phân tích: Mô tả công dụng của thiết bị trong y học.

“Lồng kính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lồng kính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lồng ấp Nôi thường
Incubator Giường bệnh
Máy ấp trẻ sơ sinh Cũi em bé
Lồng nuôi sơ sinh Xe đẩy
Thiết bị ấp trẻ Võng ru
Buồng ấp sơ sinh Nệm thường

Kết luận

Lồng kính là gì? Tóm lại, lồng kính là thiết bị y tế quan trọng dùng để nuôi dưỡng trẻ sơ sinh sinh thiếu tháng, giúp bé được giữ ấm và cách ly khỏi môi trường bên ngoài. Hiểu đúng về “lồng kính” giúp các bậc phụ huynh an tâm hơn khi con phải chăm sóc đặc biệt tại bệnh viện.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.