Lông hút là gì? 🪶 Nghĩa và giải thích Lông hút
Lông hút là gì? Lông hút là tế bào biểu bì ở rễ cây kéo dài ra, có chức năng hấp thụ nước và muối khoáng hòa tan từ đất để nuôi cây. Đây là thuật ngữ quan trọng trong sinh học, thường xuất hiện trong chương trình Sinh học lớp 6 và lớp 11. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và đặc điểm của lông hút nhé!
Lông hút nghĩa là gì?
Lông hút là những tế bào biểu bì của rễ được kéo dài ra thành hình ống nhỏ, nằm ở miền hút của rễ cây, đảm nhận chức năng hấp thụ nước và ion khoáng từ đất. Đây là khái niệm cơ bản trong sinh lý thực vật.
Trong sinh học, lông hút có những đặc điểm quan trọng:
Về cấu tạo: Mỗi lông hút là một tế bào hoàn chỉnh, gồm vách tế bào mỏng, màng sinh chất, tế bào chất, nhân và không bào trung tâm lớn. Thành tế bào không thấm cutin nên dễ thấm nước.
Về chức năng: Lông hút giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa rễ và đất, từ đó hấp thụ nước và muối khoáng hiệu quả hơn. Nước và chất dinh dưỡng sau đó được vận chuyển qua thịt vỏ vào trụ giữa rồi lên thân, lá.
Về đặc tính: Lông hút không tồn tại mãi – khi già sẽ rụng đi và lông hút mới mọc thêm. Trong môi trường quá mặn, quá chua hoặc thiếu oxy, lông hút có thể bị tiêu biến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lông hút”
Thuật ngữ “lông hút” có nguồn gốc từ sinh học thực vật, được đặt tên dựa trên hình dạng và chức năng của cấu trúc này – giống như những sợi lông nhỏ có khả năng hút nước.
Sử dụng “lông hút” khi nói về cấu tạo rễ cây, quá trình hấp thụ nước và muối khoáng, hoặc trong các bài học sinh học về sinh lý thực vật.
Lông hút sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “lông hút” được dùng trong môn Sinh học khi giảng dạy về cấu tạo rễ cây, miền hút, quá trình hấp thụ dinh dưỡng và cơ chế vận chuyển nước trong thực vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông hút”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “lông hút” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lông hút của rễ cây phát triển từ tế bào biểu bì.”
Phân tích: Giải thích nguồn gốc hình thành lông hút từ lớp tế bào ngoài cùng của rễ.
Ví dụ 2: “Miền hút là phần quan trọng nhất của rễ vì có nhiều lông hút.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của lông hút trong việc hấp thụ dinh dưỡng cho cây.
Ví dụ 3: “Không bào trung tâm lớn giúp lông hút tạo áp suất thẩm thấu cao để hút nước.”
Phân tích: Giải thích cơ chế hoạt động của lông hút dựa trên cấu tạo tế bào.
Ví dụ 4: “Cây thủy sinh không có lông hút vì nước ngấm trực tiếp qua biểu bì rễ.”
Phân tích: Cho thấy sự thích nghi của thực vật với môi trường sống khác nhau.
Ví dụ 5: “Khi đất quá mặn, lông hút sẽ bị tiêu biến và cây không hút được nước.”
Phân tích: Mô tả ảnh hưởng của môi trường đến sự tồn tại của lông hút.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lông hút”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lông hút”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Tế bào lông hút | Chóp rễ |
| Miền hút | Miền sinh trưởng |
| Rễ hút | Rễ chống |
| Biểu bì rễ | Trụ giữa |
| Tế bào hấp thụ | Tế bào dẫn truyền |
| Vùng lông hút | Miền trưởng thành |
Dịch “Lông hút” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lông hút | 根毛 (Gēnmáo) | Root hair | 根毛 (Konmou) | 뿌리털 (Ppuritеol) |
Kết luận
Lông hút là gì? Tóm lại, lông hút là tế bào biểu bì rễ kéo dài, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ nước và muối khoáng nuôi cây. Hiểu về lông hút giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học thực vật.
