Lộng gió là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lộng gió

Lộng gió là gì? Lộng gió là trạng thái không gian thoáng đãng, có nhiều gió thổi qua tự do, thường dùng để mô tả nơi cao ráo, không bị che chắn. Từ này gợi lên cảm giác mát mẻ, dễ chịu và thường xuất hiện trong văn học, đời sống. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng đúng và các ví dụ thực tế của “lộng gió” ngay bên dưới!

Lộng gió nghĩa là gì?

Lộng gió là tính từ chỉ nơi có gió lùa mạnh, thoáng mát do không bị vật cản che chắn, thường ở vị trí cao hoặc không gian mở. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lộng” (rộng rãi, không bị ngăn) và “gió”.

Trong đời sống: “Lộng gió” thường mô tả căn phòng, ngôi nhà hoặc địa điểm có nhiều gió tự nhiên. Ví dụ: “Căn hộ tầng cao lộng gió, mùa hè rất mát.”

Trong văn học: Từ này tạo hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác tự do, phóng khoáng. Ví dụ: “Đứng trên đỉnh đồi lộng gió, ngắm nhìn biển trời bao la.”

Trong kiến trúc: “Lộng gió” là tiêu chí được ưa chuộng khi thiết kế nhà ở, giúp không gian thông thoáng và tiết kiệm năng lượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộng gió”

“Lộng gió” là từ ghép thuần Việt, trong đó “lộng” mang nghĩa rộng rãi, không bị che chắn, kết hợp với “gió” tạo thành cụm từ mô tả không gian thoáng mát.

Sử dụng “lộng gió” khi muốn diễn tả nơi có gió thổi mạnh, thoáng đãng hoặc cảm giác mát mẻ, dễ chịu.

Cách sử dụng “Lộng gió” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lộng gió” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Lộng gió” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Lộng gió” thường dùng để nhận xét về thời tiết, không gian sống. Ví dụ: “Nhà này lộng gió quá, mùa đông lạnh lắm.”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn miêu tả, quảng cáo bất động sản hoặc thơ ca. Ví dụ: “Căn penthouse lộng gió với tầm nhìn panorama toàn thành phố.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộng gió”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lộng gió” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ban công lộng gió là nơi cả gia đình thích ngồi uống trà mỗi chiều.”

Phân tích: Mô tả không gian ngoài trời thoáng mát, có gió thổi qua.

Ví dụ 2: “Đỉnh núi lộng gió khiến chúng tôi phải mặc thêm áo khoác.”

Phân tích: Diễn tả nơi cao có gió mạnh, thời tiết se lạnh.

Ví dụ 3: “Cô ấy đứng lộng gió bên bờ biển, tóc bay trong nắng.”

Phân tích: Hình ảnh văn học gợi cảm giác tự do, lãng mạn.

Ví dụ 4: “Thiết kế nhà lộng gió giúp tiết kiệm điện điều hòa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, nhấn mạnh lợi ích của thông gió tự nhiên.

Ví dụ 5: “Vùng đất lộng gió này rất thích hợp để phát triển điện gió.”

Phân tích: Mô tả địa hình có tiềm năng năng lượng tái tạo nhờ gió mạnh.

“Lộng gió”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộng gió”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoáng mát Kín gió
Thông thoáng Bí bách
Mát mẻ Ngột ngạt
Thoáng đãng Oi bức
Hứng gió Tù túng
Đón gió Che chắn

Kết luận

Lộng gió là gì? Tóm lại, lộng gió là trạng thái không gian thoáng đãng, có nhiều gió thổi qua tự nhiên. Hiểu đúng từ “lộng gió” giúp bạn diễn đạt chính xác khi mô tả nơi ở, phong cảnh hay thiết kế kiến trúc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.