Lộn nhào là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Lộn nhào
Lộn nhào là gì? Lộn nhào là hành động ngã lộn đầu xuống từ trên cao, thường kèm theo việc xoay tròn hoặc lộn ngược một cách bất ngờ. Từ này thường xuất hiện trong thể thao, vui chơi hoặc mô tả tai nạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lộn nhào” với “nhào lộn” ngay nhé!
Lộn nhào nghĩa là gì?
Lộn nhào là động từ chỉ hành động ngã chúi từ cao xuống, lộn đầu xuống đất một cách mạnh mẽ, thường có yếu tố xoay tròn. Đây là từ thuần Việt, mang tính hình ảnh sinh động.
Trong đời sống, từ “lộn nhào” được dùng với nhiều sắc thái:
Trong thể thao: Lộn nhào là động tác cơ bản trong thể dục dụng cụ, nhào lộn trên không. Vận động viên thực hiện cú lộn nhào đẹp mắt trước khi tiếp đất.
Trong vui chơi: Trẻ em thường chạy nhảy, lộn nhào trên bãi cỏ khi vui đùa. Từ này diễn tả sự hồn nhiên, phấn khích.
Trong tai nạn: “Lộn nhào” còn mô tả việc ngã bất ngờ từ độ cao, mất thăng bằng và rơi xuống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộn nhào”
“Lộn nhào” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lộn” (đảo ngược, xoay) và “nhào” (lao xuống, đâm xuống). Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “lộn nhào” khi mô tả hành động ngã từ trên cao xuống có kèm xoay người, hoặc động tác nhào lộn trong thể thao.
Lộn nhào sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lộn nhào” được dùng khi miêu tả tai nạn té ngã từ cao, động tác thể dục dụng cụ, hoặc trẻ em vui đùa lộn nhào trên đất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộn nhào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lộn nhào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cậu bé trượt chân và lộn nhào xuống bậc thang.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tai nạn ngã từ trên cao xuống một cách bất ngờ.
Ví dụ 2: “Vận động viên thể dục thực hiện cú lộn nhào hoàn hảo trên thảm.”
Phân tích: Chỉ động tác kỹ thuật trong thể thao, mang tính chuyên nghiệp.
Ví dụ 3: “Lũ trẻ lộn nhào trên bãi cỏ, tiếng cười vang khắp sân.”
Phân tích: Diễn tả hoạt động vui chơi hồn nhiên của trẻ em.
Ví dụ 4: “Chiếc xe mất lái, lộn nhào xuống vực sâu.”
Phân tích: Mô tả tai nạn giao thông nghiêm trọng, xe lật nhiều vòng.
Ví dụ 5: “Anh hề lộn nhào trên sân khấu khiến khán giả cười nghiêng ngả.”
Phân tích: Chỉ động tác biểu diễn mang tính giải trí, hài hước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lộn nhào”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộn nhào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhào lộn | Đứng vững |
| Lăn lộn | Cân bằng |
| Té nhào | Ổn định |
| Ngã lộn | Thăng bằng |
| Lộn cổ | Vững vàng |
| Xoay người | Đứng yên |
Dịch “Lộn nhào” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lộn nhào | 翻筋斗 (Fān jīndǒu) | Somersault / Tumble | 宙返り (Chūgaeri) | 공중제비 (Gongjungjebi) |
Kết luận
Lộn nhào là gì? Tóm lại, lộn nhào là hành động ngã lộn đầu từ trên cao xuống, thường dùng trong thể thao, vui chơi hoặc mô tả tai nạn. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
