Lộc ngộc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lộc ngộc
Lộc ngộc là gì? Lộc ngộc là tính từ chỉ người hoặc vật có thân hình cao lớn, to xác nhưng vụng về, chậm chạp và hơi khờ dại. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả đặc điểm ngoại hình đi kèm với tính cách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “lộc ngộc” trong tiếng Việt nhé!
Lộc ngộc nghĩa là gì?
Lộc ngộc là tính từ dùng để miêu tả người hoặc vật có vóc dáng to lớn, cao kều nhưng lại vụng về, không nhanh nhẹn và có phần ngờ nghệch. Từ này thuộc lớp từ láy phụ âm đầu trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “lộc ngộc” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong miêu tả ngoại hình kết hợp tính cách: Người ta dùng “lộc ngộc” để chỉ ai đó có thân hình to lớn nhưng hành động chậm chạp, thiếu linh hoạt. Ví dụ: “Anh chàng cao lớn lộc ngộc, đi đâu cũng va vấp.”
Trong văn hóa dân gian: Có thành ngữ “gà tồ lộc ngộc” chỉ người to xác nhưng vụng về, không lanh lợi, thường mang sắc thái hài hước, trêu đùa nhẹ nhàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộc ngộc”
Từ “lộc ngộc” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu được hình thành trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng hình ảnh người có dáng vẻ lớn xác nhưng thiếu sự nhanh nhẹn.
Sử dụng từ “lộc ngộc” khi muốn miêu tả người hoặc vật có thân hình to lớn nhưng vụng về, chậm chạp trong hành động hoặc suy nghĩ.
Lộc ngộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lộc ngộc” được dùng khi miêu tả ngoại hình kết hợp tính cách, trong các cuộc trò chuyện thân mật, hoặc khi trêu đùa ai đó có dáng người to lớn nhưng hơi vụng về.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộc ngộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lộc ngộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé mới lớn mà đã cao lộc ngộc như cây sào.”
Phân tích: Dùng để miêu tả trẻ em có chiều cao vượt trội so với tuổi, mang sắc thái trung tính.
Ví dụ 2: “Anh ấy người lộc ngộc như con gà tồ, làm gì cũng chậm chạp.”
Phân tích: Kết hợp với thành ngữ “gà tồ” để nhấn mạnh sự vụng về, chậm chạp.
Ví dụ 3: “Cậu thanh niên lộc ngộc ấy lại làm đổ cả chồng bát.”
Phân tích: Miêu tả người to lớn nhưng thiếu khéo léo trong hành động.
Ví dụ 4: “Con chó con mới lớn, chân dài lộc ngộc trông rất ngộ nghĩnh.”
Phân tích: Dùng để miêu tả động vật có dáng vẻ to lớn, lóng ngóng nhưng đáng yêu.
Ví dụ 5: “Đừng có lộc ngộc thế, nhanh tay lên một chút!”
Phân tích: Dùng như lời nhắc nhở ai đó cần hành động nhanh nhẹn hơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lộc ngộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộc ngộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vụng về | Nhanh nhẹn |
| Chậm chạp | Lanh lợi |
| Khờ khạo | Khéo léo |
| Ngốc nghếch | Thông minh |
| Lóng ngóng | Hoạt bát |
| Thô kệch | Tinh tế |
Dịch “Lộc ngộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lộc ngộc | 笨拙 (Bènzhuō) | Big and clumsy | 不器用 (Bukiyō) | 덩치만 큰 (Deongchiman keun) |
Kết luận
Lộc ngộc là gì? Tóm lại, lộc ngộc là từ láy thuần Việt chỉ người hoặc vật to lớn nhưng vụng về, chậm chạp. Hiểu đúng từ “lộc ngộc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.
