Lo tính là gì? 💭 Nghĩa và giải thích Lo tính

Lo tính là gì? Lo tính là động từ chỉ hành động lo liệu, tính toán công việc với tinh thần trách nhiệm và sự chu đáo. Người biết lo tính thường suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động, đảm bảo mọi việc được sắp xếp ổn thỏa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ này nhé!

Lo tính nghĩa là gì?

Lo tính là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là lo liệu và tính toán công việc một cách có trách nhiệm, chu đáo. Đây là từ ghép kết hợp giữa “lo” (quan tâm, chăm lo) và “tính” (suy tính, tính toán).

Trong cuộc sống, từ “lo tính” thường được dùng để:

Trong gia đình: Chỉ người đảm nhận vai trò sắp xếp, tính toán các công việc trong nhà như chi tiêu, kế hoạch sinh hoạt. Ví dụ: “Mẹ là người lo tính mọi việc trong gia đình.”

Trong công việc: Mô tả người có khả năng lên kế hoạch, chuẩn bị chu đáo cho các dự án, nhiệm vụ được giao.

Trong giao tiếp: Thể hiện sự đánh giá tích cực về người biết suy nghĩ thấu đáo, có trách nhiệm với bản thân và người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lo tính”

Từ “lo tính” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ hai động từ “lo” và “tính” ghép lại. “Lo” mang nghĩa quan tâm, chăm lo; “tính” nghĩa là suy xét, tính toán. Khi kết hợp, từ này diễn tả hành động vừa lo liệu vừa có sự tính toán kỹ lưỡng.

Sử dụng “lo tính” khi muốn nói về việc ai đó đang sắp xếp, chuẩn bị công việc với sự chu đáo và có kế hoạch rõ ràng.

Lo tính sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “lo tính” khi mô tả người đang lên kế hoạch, sắp xếp công việc, hoặc khi muốn khen ngợi ai đó biết suy nghĩ thấu đáo, có trách nhiệm trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lo tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lo tính” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy là người biết lo tính, công việc gì cũng được sắp xếp chu đáo.”

Phân tích: Khen ngợi người có khả năng tổ chức, lên kế hoạch tốt trong công việc.

Ví dụ 2: “Mẹ lo tính hết mọi thứ cho chuyến du lịch gia đình.”

Phân tích: Mô tả vai trò của người mẹ trong việc chuẩn bị, sắp xếp cho chuyến đi.

Ví dụ 3: “Đừng lo tính quá nhiều, cứ để mọi chuyện tự nhiên.”

Phân tích: Khuyên ai đó bớt suy nghĩ, tính toán quá mức về tương lai.

Ví dụ 4: “Chị ấy lo tính công việc một mình mà không nhờ ai giúp.”

Phân tích: Diễn tả sự độc lập, tự chủ trong việc giải quyết công việc.

Ví dụ 5: “Người biết lo tính sẽ ít gặp khó khăn trong cuộc sống.”

Phân tích: Nhận định về lợi ích của việc biết suy xét, lên kế hoạch trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lo tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lo tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lo liệu Bỏ mặc
Toan tính Thờ ơ
Sắp xếp Lơ là
Chuẩn bị Bất cần
Lo toan Vô tâm
Tính toán Cẩu thả

Dịch “Lo tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lo tính 操心筹划 (Cāoxīn chóuhuà) Plan and manage 段取りする (Dandori suru) 계획하다 (Gyehoek-hada)

Kết luận

Lo tính là gì? Tóm lại, đây là động từ chỉ hành động lo liệu, tính toán công việc với tinh thần trách nhiệm. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.