Lĩnh là gì? 👑 Ý nghĩa và cách hiểu từ Lĩnh
Lĩnh là gì? Lĩnh là từ Hán-Việt có nhiều nghĩa: nhận lấy về mình, đứng đầu chỉ huy, hoặc chỉ loại vải tơ bóng mịn dùng may quần áo. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong nhiều từ ghép như bản lĩnh, lĩnh vực, chiếm lĩnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lĩnh” nhé!
Lĩnh nghĩa là gì?
Lĩnh là nhận lấy về mình, đứng đầu nắm giữ, hoặc chỉ loại hàng dệt bằng tơ có mặt bóng. Đây là từ Hán-Việt đa nghĩa, thường gặp trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “lĩnh” được sử dụng với các nghĩa chính:
Nghĩa động từ: Nhận lấy về mình. Ví dụ: lĩnh lương, lĩnh thưởng, lĩnh quà. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống.
Nghĩa danh từ: Loại vải dệt bằng tơ tằm, mặt bóng mịn, thường dùng may quần áo phụ nữ. Ví dụ: quần lĩnh, áo lĩnh.
Trong từ ghép Hán-Việt: Lĩnh mang nghĩa đứng đầu, nắm giữ, thống lĩnh. Ví dụ: bản lĩnh (năng lực tự tin), lĩnh đạo (dẫn dắt), tướng lĩnh (người chỉ huy quân đội).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lĩnh”
Từ “lĩnh” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 領 (lĩnh/lãnh), nghĩa gốc là cổ, cổ áo, sau mở rộng thành đứng đầu, nhận lấy. Ngoài ra còn có chữ 嶺 nghĩa là đỉnh núi, dãy núi.
Sử dụng “lĩnh” khi nói về việc nhận lấy (lĩnh lương), nắm giữ quyền hành (thống lĩnh), hoặc mô tả loại vải tơ truyền thống.
Lĩnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lĩnh” được dùng khi nói về việc nhận tiền lương, thưởng, hoặc trong các từ ghép chỉ năng lực, quyền hành như bản lĩnh, lĩnh vực, chiếm lĩnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lĩnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lĩnh” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cuối tháng, công nhân đến công ty lĩnh lương.”
Phân tích: Lĩnh ở đây nghĩa là nhận lấy tiền lương về mình.
Ví dụ 2: “Anh ấy là người có bản lĩnh, không ngại khó khăn.”
Phân tích: Bản lĩnh chỉ năng lực, sự tự tin và kiên cường của một người.
Ví dụ 3: “Công ty đang mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực mới.”
Phân tích: Lĩnh vực chỉ phạm vi, ngành nghề hoạt động cụ thể.
Ví dụ 4: “Quân đội đã chiếm lĩnh được cao điểm quan trọng.”
Phân tích: Chiếm lĩnh nghĩa là giành quyền kiểm soát, nắm giữ một vị trí.
Ví dụ 5: “Bà ngoại còn giữ chiếc quần lĩnh từ thời trẻ.”
Phân tích: Quần lĩnh là quần may bằng vải tơ bóng mịn truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lĩnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lĩnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhận | Trả |
| Lãnh | Giao |
| Thu | Nộp |
| Đón | Đưa |
| Tiếp nhận | Từ chối |
| Thụ lĩnh | Giao nộp |
Dịch “Lĩnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lĩnh | 領 (Lǐng) | Receive / Collect | 受け取る (Uketoru) | 받다 (Batda) |
Kết luận
Lĩnh là gì? Tóm lại, lĩnh là từ Hán-Việt đa nghĩa, có thể chỉ việc nhận lấy, đứng đầu nắm giữ, hoặc loại vải tơ bóng truyền thống. Hiểu đúng từ “lĩnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
