Liệt dương là gì? 🏥 Ý nghĩa, cách dùng Liệt dương
Liệt dương là gì? Liệt dương là tình trạng rối loạn chức năng tình dục ở nam giới, khi dương vật không thể cương cứng hoặc không duy trì được độ cứng đủ để quan hệ. Đây là vấn đề sức khỏe nam khoa phổ biến, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và đời sống hôn nhân. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa liệt dương ngay sau đây!
Liệt dương nghĩa là gì?
Liệt dương (hay rối loạn cương dương – Erectile Dysfunction) là tình trạng nam giới mất khả năng đạt được hoặc duy trì sự cương cứng của dương vật để thực hiện quan hệ tình dục. Thuật ngữ y khoa gọi đây là “rối loạn cương dương”.
Trong y học, liệt dương được phân thành hai loại:
Liệt dương tạm thời: Dương vật khó cương cứng hoặc chỉ cương trong thời gian ngắn, thường do stress, mệt mỏi hoặc tâm lý căng thẳng. Tình trạng này có thể hồi phục khi loại bỏ nguyên nhân.
Liệt dương hoàn toàn: Nam giới mất hoàn toàn khả năng cương cứng, kể cả khi có ham muốn hoặc kích thích tình dục. Đây là giai đoạn nặng nhất, cần can thiệp y tế.
Theo thống kê, khoảng 5% nam giới trên 40 tuổi và 15-25% nam giới trên 65 tuổi gặp phải tình trạng này. Tỷ lệ chữa khỏi bệnh liệt dương lên đến 95% nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liệt dương”
Từ “liệt dương” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liệt” (痿) nghĩa là yếu, tê liệt; “dương” (陽) chỉ dương vật hoặc tính nam. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học cổ truyền và y học hiện đại để mô tả chứng bất lực ở nam giới.
Sử dụng từ “liệt dương” khi đề cập đến các vấn đề rối loạn chức năng sinh lý nam, trong ngữ cảnh y khoa hoặc trao đổi về sức khỏe sinh sản.
Liệt dương sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liệt dương” được dùng trong y khoa khi chẩn đoán bệnh lý nam giới, trong tư vấn sức khỏe sinh sản, hoặc khi thảo luận về các vấn đề rối loạn cương dương ở phái mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liệt dương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liệt dương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy được bác sĩ chẩn đoán bị liệt dương do tiểu đường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, mô tả nguyên nhân bệnh lý dẫn đến rối loạn cương dương.
Ví dụ 2: “Liệt dương ở nam giới trẻ tuổi ngày càng gia tăng do lối sống không lành mạnh.”
Phân tích: Dùng khi phân tích xu hướng bệnh lý trong xã hội hiện đại.
Ví dụ 3: “Căng thẳng kéo dài có thể là nguyên nhân gây liệt dương tạm thời.”
Phân tích: Đề cập đến yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến chức năng sinh lý nam.
Ví dụ 4: “Phòng khám nam khoa chuyên điều trị các bệnh như liệt dương, xuất tinh sớm.”
Phân tích: Sử dụng trong quảng cáo hoặc giới thiệu dịch vụ y tế chuyên khoa.
Ví dụ 5: “Nhiều người e ngại không dám đi khám khi có dấu hiệu liệt dương.”
Phân tích: Phản ánh tâm lý xã hội về vấn đề sức khỏe nhạy cảm ở nam giới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liệt dương”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liệt dương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rối loạn cương dương | Cương cứng |
| Bất lực | Sung mãn |
| Yếu sinh lý | Khỏe mạnh |
| Suy giảm sinh lý | Bản lĩnh đàn ông |
| Mất chức năng cương | Dương khí vượng |
| Bệnh bất lực | Sinh lý tốt |
Dịch “Liệt dương” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liệt dương | 阳痿 (Yángwěi) | Erectile Dysfunction / Impotence | 勃起不全 (Bokki fuzen) | 발기부전 (Balgi bujeon) |
Kết luận
Liệt dương là gì? Tóm lại, liệt dương là tình trạng rối loạn cương dương ở nam giới, có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Nam giới nên chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường.
