Liểng xiểng là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Liểng xiểng
Liểng xiểng là gì? Liểng xiểng là từ láy diễn tả trạng thái thua trận hoặc thất bại nặng nề, dồn dập, không kịp trở tay. Đây là từ thường xuất hiện trong văn nói và văn viết khi mô tả sự thảm bại, tổn thất lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về liểng xiểng trong tiếng Việt nhé!
Liểng xiểng nghĩa là gì?
Liểng xiểng là từ láy mô tả tình trạng bị thua, bị thiệt hại nặng nề một cách liên tục, dồn dập. Từ này thường đi kèm với các động từ như “thua”, “lỗ”, “đánh” để nhấn mạnh mức độ thảm bại.
Trong các ngữ cảnh khác nhau, liểng xiểng có những sắc thái cụ thể:
Trong quân sự, lịch sử: “Thua liểng xiểng” chỉ việc bị đánh bại hoàn toàn, tan tác, không còn sức kháng cự. Ví dụ: “Quân địch thua liểng xiểng sau trận đánh bất ngờ.”
Trong kinh doanh, đời sống: “Lỗ liểng xiểng” diễn tả tình trạng thua lỗ liên tiếp, mất mát nghiêm trọng về tài chính hoặc công sức.
Trong giao tiếp hằng ngày: Từ này còn được dùng để mô tả sự thất bại toàn diện trong bất kỳ hoạt động nào.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liểng xiểng”
“Liểng xiểng” là từ láy thuần Việt, có biến thể đảo ngược là “xiểng liểng” với nghĩa tương tự. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phản ánh cách diễn đạt sinh động của người Việt.
Sử dụng từ liểng xiểng khi muốn nhấn mạnh mức độ thất bại, thua lỗ nghiêm trọng, mang tính chất dồn dập và không thể cứu vãn.
Liểng xiểng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ liểng xiểng được dùng khi mô tả sự thất bại nặng nề trong chiến tranh, kinh doanh, thi đấu hoặc bất kỳ hoạt động nào có kết quả tồi tệ liên tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liểng xiểng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ liểng xiểng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân giặc bị đánh cho một trận liểng xiểng, phải rút lui về nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ sự thất bại hoàn toàn của kẻ thù.
Ví dụ 2: “Công ty anh ấy lỗ liểng xiểng suốt ba năm liền.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng thua lỗ liên tục, nghiêm trọng trong kinh doanh.
Ví dụ 3: “Đội bóng nhà thua liểng xiểng cả mùa giải.”
Phân tích: Mô tả chuỗi thất bại liên tiếp trong thi đấu thể thao.
Ví dụ 4: “Bị đánh bất ngờ, quân địch thua liểng xiểng không kịp trở tay.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự bất ngờ và mức độ thảm bại nặng nề.
Ví dụ 5: “Đầu tư chứng khoán mà không có kiến thức, anh ta lỗ liểng xiểng.”
Phân tích: Cảnh báo về hậu quả của việc đầu tư thiếu hiểu biết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liểng xiểng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với liểng xiểng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xiểng liểng | Thắng lợi |
| Tan tác | Đại thắng |
| Thảm bại | Toàn thắng |
| Thua đậm | Khải hoàn |
| Bại trận | Thành công |
| Tơi bời | Phát đạt |
Dịch “Liểng xiểng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liểng xiểng | 惨败 (Cǎnbài) | Crushing defeat | 惨敗 (Zanpai) | 참패 (Champae) |
Kết luận
Liểng xiểng là gì? Tóm lại, liểng xiểng là từ láy thuần Việt diễn tả sự thất bại, thua lỗ nặng nề và dồn dập. Hiểu đúng từ liểng xiểng giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và diễn đạt chính xác hơn.
