Liên chi uỷ là gì? 🏢 Nghĩa Liên chi uỷ

Liên chi uỷ là gì? Liên chi uỷ là cơ quan liên kết, phối hợp giữa các chi uỷ trong cùng một đơn vị tổ chức Đảng, thường được thành lập tại các khoa, phòng ban trong trường đại học hoặc cơ quan lớn. Đây là hình thức tổ chức giúp tăng cường sự lãnh đạo thống nhất giữa các chi bộ. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò, chức năng và cách thức hoạt động của liên chi uỷ nhé!

Liên chi uỷ nghĩa là gì?

Liên chi uỷ là tổ chức liên kết các chi uỷ trong cùng một đơn vị trực thuộc đảng uỷ cơ sở, có nhiệm vụ phối hợp hoạt động và lãnh đạo công tác Đảng tại đơn vị đó.

Trong cơ cấu tổ chức Đảng, chi uỷ là cơ quan lãnh đạo của chi bộ giữa hai kỳ đại hội, do đại hội chi bộ trực tiếp bầu ra. Khi một đơn vị có nhiều chi bộ cùng hoạt động, việc thành lập liên chi uỷ giúp tạo sự thống nhất trong lãnh đạo và điều hành.

Liên chi uỷ thường xuất hiện tại các trường đại học, cao đẳng, nơi mỗi khoa có nhiều chi bộ sinh viên và cán bộ. Tổ chức này giúp phối hợp giữa các chi uỷ, đảm bảo thực hiện tốt nghị quyết của đảng uỷ cấp trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên chi uỷ”

Thuật ngữ “liên chi uỷ” được hình thành từ thực tiễn hoạt động Đảng tại các cơ sở có quy mô lớn, đặc biệt trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

Sử dụng “liên chi uỷ” khi nói về cơ quan liên kết các chi uỷ trong cùng một khoa, phòng ban hoặc đơn vị trực thuộc đảng uỷ cơ sở.

Liên chi uỷ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên chi uỷ” được dùng khi đề cập đến tổ chức Đảng tại các đơn vị có nhiều chi bộ, trong văn bản hành chính Đảng, hoặc khi thảo luận về công tác tổ chức Đảng ở cơ sở.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên chi uỷ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên chi uỷ” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Liên chi uỷ Khoa Kinh tế đã tổ chức họp triển khai nghị quyết của Đảng uỷ trường.”

Phân tích: Chỉ cơ quan liên kết các chi uỷ trong Khoa Kinh tế, thực hiện nhiệm vụ truyền đạt nghị quyết.

Ví dụ 2: “Đồng chí Nguyễn Văn A được bầu làm Bí thư Liên chi uỷ nhiệm kỳ 2024-2027.”

Phân tích: Đề cập đến chức danh lãnh đạo cao nhất của liên chi uỷ.

Ví dụ 3: “Liên chi uỷ có trách nhiệm giám sát việc thực hiện nhiệm vụ của các chi bộ trực thuộc.”

Phân tích: Nêu rõ chức năng giám sát của liên chi uỷ đối với các chi bộ.

Ví dụ 4: “Cuộc họp liên chi uỷ mở rộng có sự tham gia của toàn thể đảng viên trong khoa.”

Phân tích: Hình thức sinh hoạt Đảng mở rộng với sự tham gia đông đảo.

Ví dụ 5: “Liên chi uỷ phối hợp với Liên chi đoàn tổ chức các hoạt động giáo dục chính trị cho sinh viên.”

Phân tích: Thể hiện sự phối hợp giữa tổ chức Đảng và Đoàn Thanh niên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên chi uỷ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “liên chi uỷ”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Phân Biệt
Ban liên chi uỷ Chi uỷ (cấp nhỏ hơn)
Liên chi bộ Đảng uỷ (cấp lớn hơn)
Cấp uỷ liên chi Chi bộ
Ban chấp hành liên chi Đảng bộ bộ phận
Tổ chức liên chi Tổ đảng

Dịch “Liên chi uỷ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên chi uỷ 联支委 (Lián zhī wěi) Inter-branch Party Committee 連支部委員会 (Ren shibu iinkai) 연지부위원회 (Yeon jibu wiwonhoe)

Kết luận

Liên chi uỷ là gì? Tóm lại, liên chi uỷ là tổ chức liên kết các chi uỷ trong cùng một đơn vị, đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất lãnh đạo và phối hợp hoạt động Đảng tại cơ sở.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.