Leo khoeo là gì? 🧗 Ý nghĩa và cách hiểu Leo khoeo

Leo khoeo là gì? Leo khoeo là tính từ chỉ dáng vẻ nhỏ bé, gầy gò, tay chân khẳng khiu trông yếu ớt. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng để mô tả người có thân hình mảnh khảnh, thiếu sức sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “leo khoeo” nhé!

Leo khoeo nghĩa là gì?

Leo khoeo là tính từ mô tả dáng người nhỏ bé, gầy gò, tay chân khẳng khiu, trông yếu ớt và thiếu sức sống. Đây là từ láy thuần Việt, ít dùng trong văn viết nhưng phổ biến trong khẩu ngữ.

Từ “leo khoeo” có nhiều biến thể đồng nghĩa:

Lèo khoèo: Cách viết phổ biến nhất, mang cùng nghĩa chỉ người gầy yếu.

Lẻo khoẻo: Biến thể nhấn mạnh sự mảnh mai, yếu đuối hơn.

Leo kheo: Cách nói ngắn gọn, thường dùng ở một số vùng miền.

Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ người thiếu sức khỏe, cần được chăm sóc, bồi bổ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Leo khoeo”

Từ “leo khoeo” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ cách quan sát dáng vẻ bên ngoài của người gầy yếu.

Sử dụng “leo khoeo” khi muốn mô tả người có thân hình gầy gò, tay chân khẳng khiu, hoặc khi nhận xét về tình trạng sức khỏe kém của ai đó.

Leo khoeo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “leo khoeo” được dùng khi mô tả người gầy yếu, tay chân khẳng khiu, hoặc khi bày tỏ sự lo lắng về tình trạng sức khỏe, dinh dưỡng của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Leo khoeo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “leo khoeo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé nhà hàng xóm gầy leo khoeo, chắc ăn uống không đủ chất.”

Phân tích: Mô tả đứa trẻ có thân hình gầy yếu, thiếu dinh dưỡng.

Ví dụ 2: “Sau trận ốm, anh ấy trông leo khoeo hẳn đi.”

Phân tích: Diễn tả sự sụt cân, yếu đi sau khi bị bệnh.

Ví dụ 3: “Đôi chân leo khoeo của cô gái bước đi xiêu vẹo trong gió.”

Phân tích: Mô tả đôi chân gầy, mảnh khảnh, thiếu sức mạnh.

Ví dụ 4: “Cây non mới trồng còn leo khoeo, cần chăm sóc kỹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, mô tả cây còn yếu ớt, chưa phát triển.

Ví dụ 5: “Mẹ cứ chê con gầy leo khoeo, bắt ăn thêm cơm hoài.”

Phân tích: Thể hiện sự lo lắng của người mẹ về tình trạng gầy yếu của con.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Leo khoeo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “leo khoeo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lèo khoèo Mập mạp
Lẻo khoẻo Béo tốt
Gầy gò Đầy đặn
Khẳng khiu Vạm vỡ
Ốm yếu Khỏe mạnh
Mảnh khảnh Cường tráng

Dịch “Leo khoeo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Leo khoeo 瘦弱 (Shòuruò) Skinny and weak やせ細った (Yasehosotta) 빼빼 마른 (Ppaebbae mareun)

Kết luận

Leo khoeo là gì? Tóm lại, leo khoeo là tính từ mô tả người có dáng vẻ gầy gò, tay chân khẳng khiu, trông yếu ớt. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.