Lênh láng là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Lênh láng
Lênh láng là gì? Lênh láng là từ láy chỉ trạng thái chất lỏng tràn khắp ra trên bề mặt rộng, thường dùng để mô tả nước, mực hoặc các chất lỏng khác đổ tràn lan. Từ này thường xuất hiện trong văn học và đời sống hàng ngày để diễn tả cảnh ngập nước hoặc chất lỏng chảy tràn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “lênh láng” nhé!
Lênh láng nghĩa là gì?
Lênh láng là động từ trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái chất lỏng chảy tràn ra khắp trên bề mặt rộng. Đây là từ láy phổ biến trong giao tiếp và văn học.
Trong cuộc sống, từ “lênh láng” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong đời sống hàng ngày: “Lênh láng” thường dùng để mô tả nước mưa đọng khắp sân, nước tràn ra từ bồn rửa, hoặc chất lỏng đổ lan trên mặt bàn. Ví dụ: “Nước chảy lênh láng khắp sân”, “Mực đổ lênh láng ra bàn”.
Trong văn học: Từ này mang sắc thái gợi hình mạnh, thường xuất hiện trong thơ văn để tạo hình ảnh sinh động. Nhà văn Tô Hoài từng viết: “Quang cảnh chỗ đánh nhau đã đổi ra khoảng đất trơ trụi lênh láng nước”.
Trong nghĩa bóng: Đôi khi “lênh láng” còn dùng để diễn tả sự tràn ngập của cảm xúc hoặc ánh sáng, như “ánh trăng lênh láng”, “nước mắt lênh láng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lênh láng”
Từ “lênh láng” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu láy vần với âm đầu “l” lặp lại. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để tăng tính biểu cảm và gợi hình.
Sử dụng “lênh láng” khi muốn mô tả chất lỏng tràn lan trên diện rộng, tạo cảm giác ngập úng hoặc ướt đẫm khắp nơi.
Lênh láng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lênh láng” được dùng khi miêu tả nước mưa ngập sân, chất lỏng đổ tràn ra bàn, đồng ruộng ngập nước, hoặc trong văn học để tạo hình ảnh sinh động về sự tràn ngập.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lênh láng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lênh láng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau mấy trận mưa to, đồng ruộng lênh láng nước.”
Phân tích: Mô tả cánh đồng bị ngập nước sau mưa lớn, nước tràn khắp mặt ruộng.
Ví dụ 2: “Mực đổ lênh láng ra bàn học.”
Phân tích: Diễn tả tình huống mực bị đổ, chảy tràn lan khắp mặt bàn.
Ví dụ 3: “Đâu những chiều lênh láng máu sau rừng.” (Thế Lữ)
Phân tích: Dùng trong thơ ca để tạo hình ảnh bi tráng, máu tràn ngập như chất lỏng đổ khắp nơi.
Ví dụ 4: “Nước chảy lênh láng khắp sân sau cơn mưa rào.”
Phân tích: Mô tả nước mưa đọng và tràn lan khắp mặt sân.
Ví dụ 5: “Xăng đổ lênh láng trên đường sau vụ tai nạn.”
Phân tích: Diễn tả chất lỏng (xăng) tràn ra và lan rộng trên mặt đường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lênh láng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lênh láng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tràn ngập | Khô ráo |
| Ngập lụt | Cạn kiệt |
| Tràn đầy | Khô cạn |
| Ướt đẫm | Hanh khô |
| Đầy ắp | Trơ trọi |
| Chan chứa | Vơi cạn |
Dịch “Lênh láng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lênh láng | 泛滥 (Fànlàn) | Overflow / Spill all over | あふれる (Afureru) | 넘치다 (Neomchida) |
Kết luận
Lênh láng là gì? Tóm lại, lênh láng là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái chất lỏng tràn lan khắp bề mặt rộng. Hiểu đúng từ “lênh láng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và giàu hình ảnh hơn.
