Lề lối là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Lề lối

Lề lối là gì? Lề lối là cách thức, phương pháp làm việc theo quy tắc, trình tự nhất định đã được thiết lập từ trước. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, tổ chức hoặc phong cách sinh hoạt. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “lề lối” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Lề lối nghĩa là gì?

Lề lối là danh từ chỉ cách thức, phương pháp hoặc quy trình làm việc theo một trật tự, quy tắc đã định sẵn. Đây là từ ghép Hán-Việt, trong đó “lề” nghĩa là khuôn phép, “lối” nghĩa là cách thức.

Trong tiếng Việt, “lề lối” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong công việc: Lề lối làm việc chỉ phong cách, tác phong và quy trình xử lý công việc của cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ: “lề lối làm việc khoa học”, “lề lối hành chính”.

Trong đời sống: Lề lối còn ám chỉ nếp sinh hoạt, thói quen được duy trì theo một khuôn khổ nhất định. Ví dụ: “lề lối gia phong”, “lề lối truyền thống”.

Trong giao tiếp: Từ này thường mang sắc thái trang trọng, được dùng trong văn bản hành chính hoặc khi đánh giá phong cách làm việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lề lối”

Từ “lề lối” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu đời để chỉ cách thức, quy tắc làm việc.

Sử dụng “lề lối” khi nói về phương pháp, quy trình làm việc hoặc nếp sinh hoạt theo khuôn khổ nhất định.

Cách sử dụng “Lề lối” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lề lối” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lề lối” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lề lối” thường xuất hiện trong các cuộc họp, đánh giá công việc hoặc khi nhận xét về phong cách làm việc của ai đó.

Trong văn viết: “Lề lối” phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo công tác, bài viết về quản lý và tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lề lối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lề lối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty cần đổi mới lề lối làm việc để nâng cao hiệu suất.”

Phân tích: Chỉ phương pháp, quy trình làm việc trong môi trường doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Anh ấy có lề lối làm việc rất khoa học và ngăn nắp.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi phong cách, tác phong làm việc của một người.

Ví dụ 3: “Lề lối hành chính cũ kỹ cần được cải cách.”

Phân tích: Chỉ quy trình, thủ tục trong cơ quan nhà nước cần thay đổi.

Ví dụ 4: “Gia đình cô ấy giữ lề lối truyền thống rất nghiêm ngặt.”

Phân tích: Chỉ nếp sống, phong tục được duy trì trong gia đình.

Ví dụ 5: “Đổi mới lề lối là yếu tố then chốt để phát triển.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi cách thức làm việc.

“Lề lối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lề lối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phương pháp Hỗn loạn
Cách thức Tùy tiện
Quy trình Bừa bãi
Tác phong Lộn xộn
Nề nếp Vô tổ chức
Khuôn phép Tự do quá trớn

Kết luận

Lề lối là gì? Tóm lại, lề lối là cách thức, phương pháp làm việc theo quy tắc nhất định. Hiểu đúng từ “lề lối” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.