Lệ là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Lệ

Lệ là gì? Lệ là nước mắt chảy ra từ đôi mắt khi con người xúc động, đau buồn hoặc vui sướng. Ngoài ra, “lệ” còn mang nghĩa là quy tắc, phép tắc phải tuân theo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác của từ “lệ” ngay bên dưới!

Lệ nghĩa là gì?

Lệ là danh từ Hán Việt chỉ nước mắt – chất lỏng tiết ra từ tuyến lệ khi con người trải qua cảm xúc mạnh. Đây là từ thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca với sắc thái trang trọng, giàu cảm xúc.

Trong tiếng Việt, từ “lệ” có nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Nước mắt: Chỉ giọt nước chảy ra từ mắt. Ví dụ: giọt lệ, rơi lệ, lệ tuôn.

Nghĩa 2 – Quy tắc, phép tắc: Chỉ những quy định, thông lệ phải tuân theo. Ví dụ: luật lệ, thể lệ, thông lệ, lệ làng.

Nghĩa 3 – Tên riêng: “Lệ” là tên đẹp dành cho nữ giới, mang ý nghĩa dịu dàng, trong trẻo.

Lệ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lệ” (淚) có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa gốc là nước mắt. Còn “lệ” (例) với nghĩa quy tắc cũng bắt nguồn từ tiếng Hán, chỉ điều đã thành thói quen, khuôn phép.

Sử dụng “lệ” khi muốn diễn đạt trang trọng về nước mắt hoặc nói về quy định, phép tắc.

Cách sử dụng “Lệ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lệ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn chương, thơ ca để tạo sắc thái trang trọng, giàu cảm xúc. Ví dụ: giọt lệ, lệ nhòa, châu lệ.

Văn nói: Dùng trong các cụm từ quen thuộc như luật lệ, thể lệ, thông lệ khi nói về quy định.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lệ”

Từ “lệ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giọt lệ lăn dài trên má cô ấy.”

Phân tích: “Lệ” chỉ nước mắt, diễn đạt cảm xúc buồn bã.

Ví dụ 2: “Anh phải tuân theo luật lệ giao thông.”

Phân tích: “Lệ” mang nghĩa quy tắc, quy định bắt buộc.

Ví dụ 3: “Theo thông lệ, công ty sẽ họp vào thứ Hai hàng tuần.”

Phân tích: “Lệ” chỉ thói quen đã thành quy ước.

Ví dụ 4: “Lệ làng không cho phép việc này.”

Phân tích: “Lệ” là phong tục, quy định của làng xã.

Ví dụ 5: “Nàng rơi châu lệ khi nghe tin buồn.”

Phân tích: Cách nói văn chương, “châu lệ” chỉ giọt nước mắt quý giá.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lệ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lệ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lệ” (nước mắt) với “lễ” (nghi thức).

Cách dùng đúng: “Giọt lệ rơi” (không phải “giọt lễ rơi”).

Trường hợp 2: Viết sai “thể lệ” thành “thể lễ”.

Cách dùng đúng: “Thể lệ cuộc thi” (quy định cuộc thi).

“Lệ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước mắt Nụ cười
Châu lệ Tiếng cười
Giọt châu Niềm vui
Luật lệ Tự do
Quy tắc Phá cách
Phép tắc Bất quy tắc

Kết luận

Lệ là gì? Tóm lại, lệ vừa là nước mắt vừa là quy tắc, phép tắc trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “lệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.