Lấy lệ là gì? 📜 Ý nghĩa, cách dùng Lấy lệ

Lấy giọng là gì? Lấy giọng là hành động điều chỉnh cao độ, âm vực trước khi hát hoặc nói để đạt được âm thanh chuẩn xác nhất. Đây là kỹ thuật quan trọng trong thanh nhạc và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách lấy giọng đúng chuẩn và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Lấy giọng là gì?

Lấy giọng là quá trình người hát hoặc người nói tìm đúng cao độ, âm vực phù hợp trước khi bắt đầu trình bày. Đây là cụm động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “lấy giọng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong thanh nhạc: Chỉ việc ca sĩ nghe nhạc dạo, xác định nốt nhạc đầu tiên để vào bài đúng tông.

Nghĩa trong giao tiếp: Điều chỉnh giọng nói trước khi phát biểu, thuyết trình để có âm thanh rõ ràng, truyền cảm.

Nghĩa bóng: Chuẩn bị tâm thế, thăm dò thái độ người nghe trước khi đưa ra ý kiến quan trọng.

Lấy giọng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lấy giọng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ lĩnh vực ca hát dân gian và nghệ thuật sân khấu truyền thống. Người xưa thường dùng cách hát ậm ừ hoặc nghe nhịp trống để lấy đúng tông.

Sử dụng “lấy giọng” khi muốn diễn tả việc chuẩn bị giọng hát, giọng nói trước khi trình bày.

Cách sử dụng “Lấy giọng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lấy giọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lấy giọng” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong đời sống, đặc biệt khi bàn về ca hát, phát biểu. Ví dụ: “Để tôi lấy giọng đã rồi hát.”

Văn viết: Xuất hiện trong các bài viết về thanh nhạc, kỹ năng thuyết trình, hoặc văn học miêu tả.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lấy giọng”

Từ “lấy giọng” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống từ sân khấu đến giao tiếp thường ngày:

Ví dụ 1: “Ca sĩ đang lấy giọng trước khi biểu diễn.”

Phân tích: Chỉ hành động chuẩn bị giọng hát, tìm đúng cao độ của bài.

Ví dụ 2: “Anh ấy lấy giọng một lúc rồi mới bắt đầu phát biểu.”

Phân tích: Điều chỉnh giọng nói để rõ ràng, tự tin hơn.

Ví dụ 3: “Cô giáo thanh nhạc hướng dẫn học sinh cách lấy giọng đúng tông.”

Phân tích: Kỹ thuật trong thanh nhạc, xác định âm vực phù hợp.

Ví dụ 4: “Trước khi nói chuyện quan trọng, anh ta lấy giọng thăm dò thái độ mọi người.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc chuẩn bị tâm thế và quan sát phản ứng.

Ví dụ 5: “Nghệ sĩ chèo lấy giọng theo tiếng đàn nhị.”

Phân tích: Lấy giọng trong nghệ thuật truyền thống, theo nhạc cụ dẫn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lấy giọng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lấy giọng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lấy giọng” với “lên giọng” (nói với thái độ cao ngạo).

Cách dùng đúng: “Cô ấy đang lấy giọng để hát” (không phải “lên giọng để hát”).

Trường hợp 2: Dùng “lấy giọng” khi đã hát giữa chừng.

Cách dùng đúng: “Lấy giọng” chỉ dùng cho giai đoạn chuẩn bị, trước khi bắt đầu.

“Lấy giọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lấy giọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lên dây cót giọng Hát ngay
Khởi giọng Vào bài đột ngột
Dọn giọng Nói không chuẩn bị
Chuẩn bị giọng Lạc tông
Tìm tông Sai giọng
Điều chỉnh giọng Hát bừa

Kết luận

Lấy giọng là gì? Tóm lại, lấy giọng là hành động điều chỉnh cao độ, âm vực trước khi hát hoặc nói. Hiểu đúng từ “lấy giọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và cải thiện kỹ năng thanh nhạc, giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.