Lăng trụ là gì? 📐 Ý nghĩa, cách dùng Lăng trụ

Lăng trụ là gì? Lăng trụ là hình đa diện có hai đáy là hai đa giác bằng nhau, nằm trên hai mặt phẳng song song, các mặt bên là hình bình hành. Đây là khái niệm hình học không gian cơ bản trong chương trình toán học phổ thông. Cùng tìm hiểu định nghĩa, tính chất và công thức tính toán liên quan đến hình lăng trụ nhé!

Lăng trụ nghĩa là gì?

Lăng trụ là một khối đa diện gồm hai mặt đáy là hai đa giác tương đẳng và song song, các mặt bên là các hình bình hành, các cạnh bên song song và bằng nhau. Đây là định nghĩa chuẩn trong hình học không gian.

Trong toán học, hình lăng trụ được phân loại theo nhiều cách:

Theo hình dạng đáy: Tùy vào đa giác ở đáy, lăng trụ có tên gọi khác nhau như lăng trụ tam giác (đáy tam giác), lăng trụ tứ giác (đáy tứ giác), lăng trụ ngũ giác, lăng trụ lục giác…

Theo cấu trúc: Gồm lăng trụ đứng (cạnh bên vuông góc với đáy), lăng trụ xiên (cạnh bên không vuông góc với đáy) và lăng trụ đều (đáy là đa giác đều).

Trong thực tế: Hình lăng trụ xuất hiện phổ biến trong kiến trúc, xây dựng như tòa nhà, cột trụ, viên gạch, hộp đựng đồ…

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lăng trụ”

“Lăng trụ” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “prisma” nghĩa là “vật được cưa”, chỉ hình khối có các mặt phẳng. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được sử dụng trong toán học để mô tả khối đa diện có hai đáy song song.

Sử dụng từ “lăng trụ” khi nói về các bài toán hình học không gian, tính thể tích, diện tích hoặc mô tả các vật thể có dạng khối hộp trong đời sống.

Lăng trụ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lăng trụ” được dùng trong toán học khi giải bài tập hình học không gian, trong vật lý khi nói về lăng kính tán sắc ánh sáng, hoặc trong kiến trúc khi thiết kế công trình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lăng trụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lăng trụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hình lăng trụ tam giác đều có đáy là tam giác đều và các mặt bên là hình chữ nhật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh toán học, mô tả một loại lăng trụ cụ thể.

Ví dụ 2: “Thể tích lăng trụ bằng diện tích đáy nhân với chiều cao.”

Phân tích: Dùng khi trình bày công thức tính toán trong hình học.

Ví dụ 3: “Tòa nhà Flatiron ở New York có thiết kế giống hình lăng trụ tam giác.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ứng dụng thực tế trong kiến trúc.

Ví dụ 4: “Lăng kính là một loại lăng trụ thủy tinh dùng để tán sắc ánh sáng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vật lý quang học.

Ví dụ 5: “Viên gạch xây dựng có dạng hình lăng trụ tứ giác.”

Phân tích: Dùng khi mô tả vật thể trong đời sống hàng ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lăng trụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lăng trụ”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Khối trụ Hình chóp
Hình hộp Hình cầu
Khối đa diện Hình nón
Hình lập phương Hình kim tự tháp
Lăng kính Hình trụ tròn
Hình hộp chữ nhật Hình bầu dục

Dịch “Lăng trụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lăng trụ 棱柱 (Léngzhù) Prism 角柱 (Kakuchū) 각기둥 (Gakgidung)

Kết luận

Lăng trụ là gì? Tóm lại, lăng trụ là hình đa diện có hai đáy song song bằng nhau và các mặt bên là hình bình hành. Nắm vững kiến thức về hình lăng trụ giúp bạn giải tốt các bài toán hình học không gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.