Lẵng nhẵng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lẵng nhẵng

Lẵng nhẵng là gì? Lẵng nhẵng là từ láy chỉ trạng thái lẽo đẽo theo sau, bám riết không chịu rời ra, gây vướng víu dai dẳng. Từ này thường dùng để miêu tả hành động đi theo ai đó một cách bám chặt, không dứt khoát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “lẵng nhẵng” trong tiếng Việt nhé!

Lẵng nhẵng nghĩa là gì?

Lẵng nhẵng là từ láy miêu tả trạng thái đi theo sau một cách lẽo đẽo, bám riết không chịu buông, tạo cảm giác vướng víu. Đây là cách nói dân gian quen thuộc trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp đời thường, “lẵng nhẵng” thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trung tính, ám chỉ việc ai đó cứ bám theo mãi không chịu rời. Ví dụ điển hình: “Đàn con lẵng nhẵng theo mẹ” – diễn tả hình ảnh lũ trẻ quấn quýt đi theo mẹ khắp nơi.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự dai dẳng, kéo dài không dứt khoát trong hành động hoặc công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lẵng nhẵng”

Từ “lẵng nhẵng” là từ láy thuần Việt, hình thành từ cách nói dân gian để miêu tả hành động bám theo dai dẳng. Cấu trúc láy âm tạo nên âm điệu sinh động, gợi hình ảnh sự vướng víu liên tục.

Sử dụng “lẵng nhẵng” khi muốn diễn tả ai đó đi theo sau một cách bám chặt, không chịu rời hoặc tình huống kéo dài không dứt điểm.

Lẵng nhẵng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lẵng nhẵng” được dùng khi miêu tả trẻ nhỏ quấn quýt theo người lớn, thú cưng bám theo chủ, hoặc ai đó cứ đeo bám dai dẳng không chịu buông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẵng nhẵng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lẵng nhẵng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn con lẵng nhẵng theo mẹ ra chợ.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh lũ trẻ quấn quýt, lẽo đẽo đi theo mẹ không rời.

Ví dụ 2: “Con chó cứ lẵng nhẵng chạy theo sau chủ suốt cả ngày.”

Phân tích: Diễn tả thú cưng bám riết theo chủ một cách trung thành.

Ví dụ 3: “Thằng bé lẵng nhẵng đòi theo bố đi câu cá.”

Phân tích: Chỉ đứa trẻ nằng nặc đòi theo, không chịu ở nhà.

Ví dụ 4: “Cô ấy lẵng nhẵng theo anh ta khắp nơi khiến ai cũng chú ý.”

Phân tích: Mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc bám đuôi gây khó chịu.

Ví dụ 5: “Mấy đứa nhỏ lẵng nhẵng theo bà nội vào vườn hái trái cây.”

Phân tích: Hình ảnh đáng yêu của trẻ nhỏ quấn quýt bên bà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lẵng nhẵng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẵng nhẵng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhằng nhẵng Dứt khoát
Lẽo đẽo Rời xa
Bám riết Tách rời
Đeo bám Buông bỏ
Quấn quýt Độc lập
Dai dẳng Gọn gàng

Dịch “Lẵng nhẵng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lẵng nhẵng 紧跟不舍 (Jǐn gēn bù shě) Tagging along ついて回る (Tsuite mawaru) 졸졸 따라다니다 (Joljol ttaradanida)

Kết luận

Lẵng nhẵng là gì? Tóm lại, lẵng nhẵng là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái lẽo đẽo bám theo, không chịu rời ra. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.