Lăn phăn là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Lăn phăn

Lăn phăn là gì? Lăn phăn là tính từ mô tả những vật nhỏ, đều, có nhiều và chen sát nhau, thường dùng để tả mưa bụi, gợn sóng hoặc các hạt li ti trên bề mặt. Đây là từ láy ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, đồng nghĩa với “lăn tăn”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lăn phăn” nhé!

Lăn phăn nghĩa là gì?

Lăn phăn là tính từ chỉ trạng thái nhỏ, đều, xuất hiện nhiều và chen sát nhau trên một bề mặt. Từ này thường được dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc vật thể có kích thước li ti.

Trong đời sống, “lăn phăn” xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:

Miêu tả thời tiết: Mưa lăn phăn là kiểu mưa bụi nhỏ li ti, rơi đều và dày đặc. Loại mưa này thường xuất hiện vào mùa xuân hoặc đầu đông.

Miêu tả mặt nước: Sóng lăn phăn chỉ những gợn nước nhỏ, đều, lan tỏa nhẹ nhàng trên bề mặt ao hồ khi có gió thoảng.

Miêu tả vật thể: Từ này còn dùng để tả những hạt nhỏ, đốm nhỏ xuất hiện dày đặc trên da hoặc bề mặt vật liệu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lăn phăn”

“Lăn phăn” là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm từ láy phụ âm đầu. Từ này có cấu tạo tương tự các từ láy khác như lăn tăn, lăm tăm, tạo âm hưởng nhẹ nhàng khi phát âm.

Sử dụng “lăn phăn” khi muốn miêu tả sự vật nhỏ bé, xuất hiện nhiều và đều đặn, đặc biệt trong văn miêu tả thiên nhiên.

Lăn phăn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lăn phăn” thường dùng trong văn viết, thơ ca hoặc khi miêu tả hiện tượng tự nhiên như mưa bụi, gợn sóng, hạt sương li ti.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lăn phăn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lăn phăn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mưa xuân lăn phăn bay, phủ mờ cả con đường làng.”

Phân tích: Miêu tả mưa bụi nhỏ li ti đặc trưng của mùa xuân, tạo cảm giác nhẹ nhàng, thơ mộng.

Ví dụ 2: “Mặt hồ lăn phăn gợn sóng khi cơn gió chiều thổi qua.”

Phân tích: Tả những gợn nước nhỏ, đều đặn lan tỏa trên mặt hồ yên tĩnh.

Ví dụ 3: “Sương sớm đọng lăn phăn trên lá cỏ.”

Phân tích: Chỉ những giọt sương nhỏ li ti, dày đặc bám trên bề mặt lá.

Ví dụ 4: “Nước sôi lăn phăn, chưa đủ độ để pha trà.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái nước vừa bắt đầu sôi, có những bọt khí nhỏ nổi lên đều.

Ví dụ 5: “Da em bé nổi lăn phăn những nốt đỏ nhỏ.”

Phân tích: Tả tình trạng da xuất hiện nhiều nốt nhỏ, đều, chen sát nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lăn phăn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lăn phăn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lăn tăn To lớn
Lăm tăm Thưa thớt
Li ti Rời rạc
Nhỏ nhắn Khổng lồ
Đều đặn Lác đác
Dày đặc Lẻ tẻ

Dịch “Lăn phăn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lăn phăn 细密 (Xìmì) Fine and dense 細かい (Komakai) 잔잔한 (Janjanan)

Kết luận

Lăn phăn là gì? Tóm lại, lăn phăn là từ láy thuần Việt miêu tả những vật nhỏ, đều và dày đặc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong văn miêu tả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.