Lẩn khuất là gì? 🙈 Nghĩa, giải thích Lẩn khuất

Lẩn khuất là gì? Lẩn khuất là trạng thái ẩn hiện không rõ ràng, khi thấp thoáng khi mất hút, thường dùng để chỉ sự xuất hiện mờ nhạt hoặc cảm xúc chưa được bộc lộ rõ. Đây là từ giàu chất thơ, thường xuất hiện trong văn học và đời sống tâm hồn người Việt. Cùng khám phá nguồn gốc và cách dùng từ “lẩn khuất” ngay bên dưới!

Lẩn khuất nghĩa là gì?

Lẩn khuất là từ ghép chỉ trạng thái ẩn náu, thấp thoáng, không hiện ra rõ ràng mà chỉ xuất hiện mờ nhạt, thoắt ẩn thoắt hiện. Đây là tính từ miêu tả sự vật, hiện tượng hoặc cảm xúc không lộ diện hoàn toàn.

Trong tiếng Việt, từ “lẩn khuất” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự ẩn nấp, núp sau vật gì đó, chỉ thấy thấp thoáng. Ví dụ: “Bóng người lẩn khuất sau rặng tre.”

Nghĩa tâm lý: Chỉ cảm xúc, ký ức chưa được bộc lộ rõ, còn giấu kín trong lòng. Ví dụ: “Nỗi buồn lẩn khuất trong ánh mắt.”

Trong văn học: Từ này mang sắc thái trữ tình, gợi cảm giác mơ hồ, bí ẩn và đầy chất thơ.

Lẩn khuất có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lẩn khuất” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lẩn” (trốn, ẩn đi) và “khuất” (che mất, không nhìn thấy). Cả hai từ đều mang nghĩa ẩn giấu, tạo nên từ ghép tăng cường sắc thái biểu cảm.

Sử dụng “lẩn khuất” khi muốn diễn tả sự xuất hiện không rõ ràng, thấp thoáng hoặc cảm xúc còn giấu kín.

Cách sử dụng “Lẩn khuất”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lẩn khuất” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lẩn khuất” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi trữ tình để tạo hình ảnh mơ hồ, gợi cảm.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi muốn diễn đạt tinh tế, giàu cảm xúc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẩn khuất”

Từ “lẩn khuất” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ánh trăng lẩn khuất sau những đám mây.”

Phân tích: Miêu tả ánh trăng thấp thoáng, khi hiện khi mất do mây che.

Ví dụ 2: “Ký ức tuổi thơ vẫn lẩn khuất đâu đó trong tâm trí.”

Phân tích: Diễn tả ký ức mờ nhạt, không rõ ràng nhưng vẫn còn đọng lại.

Ví dụ 3: “Nụ cười lẩn khuất trên môi cô ấy.”

Phân tích: Chỉ nụ cười thoáng qua, không rõ ràng, khó nhận biết.

Ví dụ 4: “Tiếng chuông chùa lẩn khuất trong sương sớm.”

Phân tích: Âm thanh vọng lại mờ ảo, không rõ nguồn phát.

Ví dụ 5: “Bóng dáng mẹ lẩn khuất trong giấc mơ con.”

Phân tích: Hình ảnh thấp thoáng, không hiện rõ trong giấc mơ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lẩn khuất”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lẩn khuất” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lẩn khuất” với “lẩn trốn” (cố ý trốn tránh ai đó).

Cách dùng đúng: “Lẩn khuất” chỉ sự thấp thoáng tự nhiên, không mang ý chủ động trốn tránh như “lẩn trốn”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lẫn khuất” hoặc “lẩn khuấc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lẩn khuất” với dấu hỏi ở “lẩn” và dấu sắc ở “khuất”.

“Lẩn khuất”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẩn khuất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thấp thoáng Hiện rõ
Ẩn hiện Lộ diện
Mờ ảo Rõ ràng
Chập chờn Phơi bày
Thoắt ẩn thoắt hiện Công khai
Khuất lấp Bộc lộ

Kết luận

Lẩn khuất là gì? Tóm lại, lẩn khuất là từ chỉ trạng thái thấp thoáng, ẩn hiện không rõ ràng. Hiểu đúng từ “lẩn khuất” giúp bạn diễn đạt tinh tế và giàu cảm xúc hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.